Công ty Cổ phần Hòa Việt (HJC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
5,190  
-43,518  
1,141  
13,298  
25,059  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,438  
7,958  
8,514  
9,668  
14,843  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-924  
23,964  
143  
-123  
-6  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-45  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-352  
-4,974  
-106  
-223  
-428  
Chi phí lãi vay
8,017  
10,667  
16,662  
24,931  
30,912  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
20,324  
-5,903  
26,354  
47,552  
70,380  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,887  
-35,379  
45,664  
65,463  
3,024  
Tăng, giảm hàng tồn kho
43,465  
81,361  
88,043  
109,453  
-69,274  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,695  
30,945  
8,317  
7,385  
-33,467  
Tăng, giảm chi phí trả trước
416  
-2,062  
-11  
402  
340  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,172  
-10,667  
-17,957  
-25,771  
-29,611  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-50  
-1,047  
-2,057  
-11,073  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1  
1,175  
96  
6  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,503  
-1,700  
-2,857  
-3,472  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
42,450  
56,743  
148,839  
199,667  
-73,148  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,571  
-19,654  
-4,995  
-5,151  
-16,039  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
271  
876  
81  
167  
820  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
81  
23  
49  
63  
58  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-35,219  
-18,756  
-4,864  
-4,921  
-15,161  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
191,262  
267,741  
390,608  
586,145  
827,964  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-197,540  
-307,999  
-524,993  
-764,267  
-718,780  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-271  
-7,912  
-15,429  
-23,148  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-6,278  
-40,529  
-142,297  
-193,551  
86,036  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
953  
-2,541  
1,677  
1,195  
-2,273  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
712  
3,253  
1,576  
381  
2,654  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,665  
712  
3,253  
1,576  
381