Công ty Cổ phần Hòa Việt (HJC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,298  
25,059  
45,028  
49,552  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,668  
14,843  
16,148  
17,035  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-123  
-6  
-131  
-4,301  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-223  
-428  
-823  
-1,896  
 
Chi phí lãi vay
24,931  
30,912  
27,465  
23,662  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
47,552  
70,380  
87,688  
84,052  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
65,463  
3,024  
5,190  
-38,369  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
109,453  
-69,274  
-142,813  
-52,372  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
7,385  
-33,467  
-15,036  
20,393  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
402  
340  
-749  
188  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,771  
-29,611  
-26,862  
-23,614  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,057  
-11,073  
-10,570  
-10,949  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
96  
6  
23  
3,489  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,857  
-3,472  
-7,963  
-9,338  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
199,667  
-73,148  
-111,092  
-26,521  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,151  
-16,039  
-14,797  
-4,772  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
167  
820  
737  
1,858  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
63  
58  
267  
289  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,921  
-15,161  
-13,793  
-2,625  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
586,145  
827,964  
789,699  
501,458  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-764,267  
-718,780  
-639,702  
-452,167  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,429  
-23,148  
-25,711  
-18,486  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-193,551  
86,036  
124,285  
30,806  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,195  
-2,273  
-600  
1,659  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
381  
2,654  
3,254  
1,595  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
1,576  
381  
2,654  
3,254