Công ty Cổ phần Hòa Việt (HJC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-43,518  
1,141  
13,298  
25,059  
45,028  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,958  
8,514  
9,668  
14,843  
16,148  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
23,964  
143  
-123  
-6  
-131  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,974  
-106  
-223  
-428  
-823  
Chi phí lãi vay
10,667  
16,662  
24,931  
30,912  
27,465  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-5,903  
26,354  
47,552  
70,380  
87,688  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-35,379  
45,664  
65,463  
3,024  
5,190  
Tăng, giảm hàng tồn kho
81,361  
88,043  
109,453  
-69,274  
-142,813  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
30,945  
8,317  
7,385  
-33,467  
-15,036  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,062  
-11  
402  
340  
-749  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,667  
-17,957  
-25,771  
-29,611  
-26,862  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-50  
-1,047  
-2,057  
-11,073  
-10,570  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1  
1,175  
96  
6  
23  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,503  
-1,700  
-2,857  
-3,472  
-7,963  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
56,743  
148,839  
199,667  
-73,148  
-111,092  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-19,654  
-4,995  
-5,151  
-16,039  
-14,797  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
876  
81  
167  
820  
737  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
23  
49  
63  
58  
267  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-18,756  
-4,864  
-4,921  
-15,161  
-13,793  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
267,741  
390,608  
586,145  
827,964  
789,699  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-307,999  
-524,993  
-764,267  
-718,780  
-639,702  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-271  
-7,912  
-15,429  
-23,148  
-25,711  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-40,529  
-142,297  
-193,551  
86,036  
124,285  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,541  
1,677  
1,195  
-2,273  
-600  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,253  
1,576  
381  
2,654  
3,254  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
712  
3,253  
1,576  
381  
2,654