Công ty cổ phần Khu công nghiệp Hố Nai (HIZ: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
32,350  
19,637  
17,960  
14,611  
15,532  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
6,534  
7,277  
7,622  
7,874  
7,452  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
398  
597  
472  
-369  
-220  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-16,557  
-1,327  
-1,869  
-2,073  
-1,485  
Chi phí lãi vay
0  
54  
144  
213  
71  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,725  
26,239  
24,329  
20,257  
21,350  
Tăng, giảm các khoản phải thu
67  
-4,518  
2,480  
5,072  
3,461  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,385  
203  
734  
822  
9,557  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
17,342  
12,713  
17,446  
2,484  
5,471  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-197  
-3,106  
655  
-740  
-2,736  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
369  
-160  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
716  
-119  
-218  
-71  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,009  
-2,401  
-1,135  
-1,241  
-665  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,893  
17,463  
20  
2,146  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,833  
-875  
-4,585  
-1,129  
-912  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
37,480  
31,865  
57,636  
25,167  
37,601  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-147,619  
-93,108  
-120,320  
-195,071  
-12,708  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
14,342  
0  
536  
0  
233  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-80  
-621  
-81,170  
-362  
-2,548  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
65,921  
0  
10,500  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,385  
1,299  
1,869  
2,073  
1,362  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-130,972  
-92,429  
-133,165  
-193,360  
-3,161  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
44,940  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
97,002  
52,565  
62,781  
151,000  
2,427  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,321  
-1,043  
-692  
-692  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,000  
-6,000  
-13,910  
-11,850  
-7,000  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
82,681  
45,522  
93,118  
138,458  
-4,573  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,811  
-15,042  
17,590  
-29,734  
29,867  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,535  
31,577  
13,986  
43,721  
13,853  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,724  
16,535  
31,577  
13,986  
43,721