Công ty Cổ phần An Tiến Industries (HII: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
55,742  
77,127  
14,475  
8,350  
12,029  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
41,415  
19,676  
12,341  
11,534  
7,007  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,751  
181  
69  
0  
162  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
165  
0  
467  
15  
-46  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,075  
-3,972  
4,981  
-27  
-17  
Chi phí lãi vay
36,347  
8,469  
3,410  
1,203  
220  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
119,345  
101,480  
35,744  
21,074  
19,356  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-189,227  
-311,338  
-64,640  
-10,556  
-7,377  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-156,545  
-94,279  
-4,115  
-22,749  
3,662  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
373,062  
160,562  
12,816  
7,070  
-7,591  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-20,021  
-10,201  
-130  
57  
133  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-220  
Tiền lãi vay đã trả
-36,035  
-7,988  
-3,410  
-1,203  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-15,702  
-12,012  
-2,667  
-1,934  
-3,183  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12,100  
14,961  
0  
9,662  
3,531  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,212  
-1,414  
-696  
-801  
-405  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
80,764  
-160,228  
-27,097  
621  
7,905  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-347,831  
-210,737  
-65,348  
-20,805  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
24,875  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-502,835  
-20,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
90,584  
33,570  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4,032  
-30,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
30,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,129  
3,969  
1,864  
27  
17  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-716,920  
-223,198  
-38,609  
-20,778  
17  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
275,393  
117,985  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,298,593  
700,535  
343,144  
216,230  
26,012  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,897,880  
-425,999  
-195,023  
-126,592  
-26,011  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-15,286  
-20,316  
0  
-25,635  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
660,820  
372,205  
148,121  
64,003  
1  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
24,665  
-11,221  
82,415  
43,846  
7,923  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
124,021  
135,246  
52,810  
8,974  
1,049  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
246  
-4  
21  
-10  
3  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
148,932  
124,021  
135,246  
52,810  
8,974