Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT (HIG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,605  
22,227  
7,017  
4,017  
23,737  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,134  
4,783  
5,093  
6,194  
7,030  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,431  
12,370  
4,778  
7,629  
5,732  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
477  
2,849  
-264  
65  
-2  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
-1,699  
0  
-15,278  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,117  
-41,395  
589  
-4,593  
2,349  
Chi phí lãi vay
1,186  
66  
2,978  
4,125  
906  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
-1,030  
-1,759  
-6,585  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
10,715  
900  
17,462  
15,679  
17,888  
Tăng, giảm các khoản phải thu
27,679  
-29,291  
24,385  
-130,562  
39,239  
Tăng, giảm hàng tồn kho
21,910  
11,711  
45,138  
-71,256  
6,617  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,590  
1,303  
-17,793  
74,014  
-26,797  
Tăng, giảm chi phí trả trước
365  
-4  
799  
1,229  
859  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,396  
-66  
-2,978  
-4,125  
-906  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-7,198  
-1,987  
-1,941  
-1,744  
-5,696  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
-306  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
45,484  
-17,434  
65,071  
-116,765  
30,898  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-481  
-912  
-200  
-2,667  
-2,391  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
155  
21,500  
0  
144  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,162  
-18,050  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
16,500  
2,282  
150  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-21,000  
-24,362  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
48,381  
33,691  
18,395  
2,178  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,907  
2,418  
1,867  
2,949  
8,053  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
19,764  
34,274  
57,007  
-2,323  
-16,379  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-41,134  
0  
0  
0  
-2,119  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
86,974  
66,038  
130,419  
276,998  
45,822  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-100,508  
-52,503  
-182,874  
-224,591  
-73,986  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,963  
-17,362  
0  
0  
-1,192  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-67,632  
-3,828  
-52,455  
52,407  
-31,475  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,383  
13,012  
69,623  
-66,681  
-16,956  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
130,656  
117,643  
48,021  
114,701  
131,657  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-43  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
128,229  
130,656  
117,643  
48,021  
114,701