Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT (HIG: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghệ  > Ngành: Dụng cụ & công nghệ phần cứng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,478  
7,605  
22,227  
7,017  
4,017  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,509  
4,134  
4,783  
5,093  
6,194  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,478  
1,431  
12,370  
4,778  
7,629  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-785  
477  
2,849  
-264  
65  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
-1,699  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,904  
-4,117  
-41,395  
589  
-4,593  
Chi phí lãi vay
2,082  
1,186  
66  
2,978  
4,125  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
-1,030  
-1,759  
Các khoản điều chỉnh khác
-2,552  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
350  
10,715  
900  
17,462  
15,679  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-157,149  
27,679  
-29,291  
24,385  
-130,562  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-7,277  
21,910  
11,711  
45,138  
-71,256  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
19,510  
-5,590  
1,303  
-17,793  
74,014  
Tăng, giảm chi phí trả trước
29  
365  
-4  
799  
1,229  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2,082  
-2,396  
-66  
-2,978  
-4,125  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,637  
-7,198  
-1,987  
-1,941  
-1,744  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-148,257  
45,484  
-17,434  
65,071  
-116,765  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-327  
-481  
-912  
-200  
-2,667  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
155  
21,500  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-404  
-2,162  
-18,050  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
16,500  
2,282  
150  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-21,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
48,381  
33,691  
18,395  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,883  
5,907  
2,418  
1,867  
2,949  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,153  
19,764  
34,274  
57,007  
-2,323  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,093  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-41,134  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
241,302  
86,974  
66,038  
130,419  
276,998  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-115,135  
-100,508  
-52,503  
-182,874  
-224,591  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-12,963  
-17,362  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
131,259  
-67,632  
-3,828  
-52,455  
52,407  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-12,845  
-2,383  
13,012  
69,623  
-66,681  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
128,229  
130,656  
117,643  
48,021  
114,701  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
2  
-43  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
115,387  
128,229  
130,656  
117,643  
48,021