Công ty cổ phần quản lý và khai thác hầm đường bộ Hải Vân (HHV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
5,195  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
6,948  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
2,533  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-68  
 
 
 
Chi phí lãi vay
0  
3,176  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
17,784  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-15,521  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
5,235  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-1,462  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
-204  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-2,551  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-954  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
5,624  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-608  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
322,918  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-194,980  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-16,756  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-1,415  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,448  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
55,399  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-67,285  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
96,433  
7,344  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,768  
-4,135  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
45  
68  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,723  
-4,067  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-858  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
16,279  
105,938  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-89,824  
-102,148  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,241  
0  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-74,786  
2,932  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
16,924  
6,209  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,209  
0  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
23,133  
6,209