Công ty cổ phần quản lý và khai thác hầm đường bộ Hải Vân (HHV: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,981  
15,565  
0  
0  
5,195  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,625  
9,893  
0  
0  
6,948  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,913  
7,130  
0  
0  
2,533  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,370  
-2,025  
0  
0  
-68  
Chi phí lãi vay
8,575  
8,648  
0  
0  
3,176  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,725  
39,212  
0  
0  
17,784  
Tăng, giảm các khoản phải thu
136,600  
-117,939  
0  
0  
-15,521  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,534  
6,193  
0  
0  
5,235  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-199,291  
239,427  
0  
0  
-1,462  
Tăng, giảm chi phí trả trước
4,942  
-6,522  
0  
0  
-204  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,376  
-8,648  
0  
0  
-2,551  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,376  
-781  
0  
0  
-954  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5,624  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-10  
-39,212  
0  
0  
-608  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
212,757  
322,918  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-214,281  
-194,980  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-16,522  
-16,756  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-3,458  
-1,415  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-200  
-1,448  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
24,566  
55,399  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-18,544  
-67,285  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,253  
111,730  
-15,681  
96,433  
7,344  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-111  
-58,474  
-57,384  
-4,768  
-4,135  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,546  
30  
14,643  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,212  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-30,000  
-13,500  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,370  
2,025  
505  
45  
68  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,407  
-86,419  
-55,736  
-4,723  
-4,067  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-97  
0  
0  
-858  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
186,435  
198,819  
142,929  
16,279  
105,938  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-195,615  
-197,823  
-72,883  
-89,824  
-102,148  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,775  
2,802  
0  
-1,241  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,955  
3,702  
70,046  
-74,786  
2,932  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-47,616  
29,012  
-1,372  
16,924  
6,209  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,773  
21,761  
23,133  
6,209  
0  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,158  
50,773  
21,761  
23,133  
6,209