Công ty Cổ phần Đầu tư - Dịch vụ Hoàng Huy (HHS: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
219,147  
130,702  
155,326  
508,896  
138,039  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
2,557  
2,071  
1,928  
-118,062  
391  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,719  
4,139  
-2,201  
2,791  
16,139  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
41  
1  
24  
5  
105  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-91,088  
-124,985  
-61,239  
-29,556  
-6,834  
Chi phí lãi vay
0  
0  
488  
8,832  
573  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
132,375  
11,928  
94,326  
372,906  
148,413  
Tăng, giảm các khoản phải thu
118,119  
-329,989  
48,668  
-229,043  
128,799  
Tăng, giảm hàng tồn kho
337,523  
-104,221  
448,844  
-87,850  
-87,327  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
98,894  
20,488  
-12,897  
-744,527  
497,216  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-5,364  
-11,331  
265  
58  
600  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
-487  
-8,832  
-573  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,607  
-16,749  
-18,006  
-32,001  
-2,264  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-50  
-2,174  
-582  
-212  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
644,940  
-429,923  
558,539  
-729,872  
684,652  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,429  
-11,774  
-2,079  
-3,597  
-3,567  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
1,057  
2,000  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,706,983  
-1,030,592  
-2,052,463  
0  
-448,550  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,020,397  
957,338  
1,100,775  
478,372  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-93,328  
-208,000  
-155,701  
-100,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
80,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
74,830  
51,669  
44,133  
20,678  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-614,185  
-126,686  
-1,117,634  
340,809  
-470,117  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
315,000  
1,220,951  
114,643  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-92,599  
0  
-42,083  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
944,197  
33,378  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
-75,000  
-942,629  
-33,378  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-107,981  
-168,360  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-92,599  
0  
89,937  
1,054,159  
114,643  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-61,845  
-556,610  
-469,159  
665,097  
329,178  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
145,899  
702,509  
1,171,669  
506,581  
177,402  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-26  
-1  
-1  
-8  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
84,029  
145,899  
702,509  
1,171,669  
506,581