Công ty Cổ phần Đầu tư - Dịch vụ Hoàng Huy (HHS: HOSTC) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Ôtô & phụ tùng ôtô

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
155,326  
508,896  
138,039  
82,371  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,928  
-118,062  
391  
535  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,201  
2,791  
16,139  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
24  
5  
105  
463  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-61,239  
-29,556  
-6,834  
-1,286  
 
Chi phí lãi vay
488  
8,832  
573  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
94,326  
372,906  
148,413  
82,083  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
48,668  
-229,043  
128,799  
89,873  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
448,844  
-87,850  
-87,327  
-39,316  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,897  
-744,527  
497,216  
3,548  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
265  
58  
600  
-948  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-487  
-8,832  
-573  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-18,006  
-32,001  
-2,264  
-262  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,007  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,174  
-582  
-212  
-240  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
558,539  
-729,872  
684,652  
136,745  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,079  
-3,597  
-3,567  
-1,491  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
1,057  
2,000  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,052,463  
478,372  
-448,550  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
1,100,775  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-208,000  
-155,701  
-100,000  
-160,000  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
80,000  
114,989  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
44,133  
20,678  
0  
1,286  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,117,634  
340,809  
-470,117  
-45,216  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
315,000  
1,220,951  
114,643  
44,934  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-42,083  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
944,197  
33,378  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-75,000  
-942,629  
-33,378  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-107,981  
-168,360  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
89,937  
1,054,159  
114,643  
44,934  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-469,159  
665,097  
329,178  
136,463  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,171,669  
506,581  
177,402  
40,939  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-8  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
702,509  
1,171,669  
506,581  
177,402