Công ty Cổ phần Hoàng Hà (HHG: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
35,352  
28,518  
21,927  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
292,524  
304,439  
329,402  
202,232  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-144,901  
-179,175  
-223,478  
-118,348  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-40,089  
-39,670  
-33,497  
-33,194  
 
Tiền chi trả lãi vay
-17,876  
-18,057  
-15,925  
-12,477  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,712  
-11,547  
-11,337  
-3,746  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
12,543  
21,470  
439  
2,340  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,320  
-29,893  
-28,225  
-30,997  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
77,168  
47,567  
17,379  
5,811  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-62,787  
-58,953  
-112,518  
-61,657  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,881  
15,182  
11,455  
29,110  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-380  
-12,856  
-137,100  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
37,856  
94,120  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-25,300  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,310  
3,804  
6,970  
2,592  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-59,976  
-14,968  
-162,373  
-29,955  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
85,075  
32,608  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
139,807  
150,944  
237,436  
107,235  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-136,864  
-170,090  
-133,181  
-97,820  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-19,258  
-29,467  
-14,066  
-14,837  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-14,420  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,315  
-63,034  
175,262  
27,186  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
877  
-30,434  
30,268  
3,042  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,926  
35,361  
5,092  
2,048  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
-1  
1  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,803  
4,926  
35,361  
5,092