Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà (HHC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
42,257  
42,025  
34,163  
34,024  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,176  
21,910  
18,134  
16,201  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
-689  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-51  
-408  
-67  
-220  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,912  
-5,817  
-3,966  
-4,887  
 
Chi phí lãi vay
16  
16  
16  
16  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
57,486  
57,725  
48,280  
44,446  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,536  
24,483  
-16,253  
-18,487  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-196  
-14,262  
-6,353  
1,812  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-31,543  
10,166  
32,917  
7,423  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-3,935  
-535  
1,154  
1,696  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-16  
-16  
-33  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,335  
-7,180  
-6,891  
-8,426  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
61  
272  
345  
500  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-6,898  
-592  
-539  
-456  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
13,160  
70,059  
52,625  
28,509  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-131,340  
-63,881  
-25,735  
-19,990  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
464  
197  
5  
171  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-133,000  
-10,000  
-60,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
82,000  
71,000  
30,000  
50,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,766  
4,428  
4,265  
5,415  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-43,111  
-121,256  
-1,465  
-24,403  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
93,074  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,214  
-16,428  
-12,086  
-12,328  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-8,214  
76,645  
-12,086  
-12,328  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-38,165  
25,448  
39,075  
-8,222  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
115,776  
89,988  
50,877  
58,999  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
54  
340  
37  
100  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
77,665  
115,776  
89,988  
50,877