Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà (HHC: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,163  
34,024  
31,731  
29,182  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,134  
16,201  
13,746  
15,592  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
-689  
-77  
-3,541  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-67  
-220  
-19  
-62  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,966  
-4,887  
-3,753  
-4,562  
 
Chi phí lãi vay
16  
16  
19  
20  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
48,280  
44,446  
41,647  
36,629  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-16,253  
-18,487  
-4,148  
-4,378  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-6,353  
1,812  
2,441  
14,639  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,917  
7,423  
8,769  
8,127  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,154  
1,696  
1,637  
571  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-33  
0  
-47  
-3  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,891  
-8,426  
-8,406  
-6,725  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
345  
500  
2,524  
666  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-539  
-456  
-2,864  
-892  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
52,625  
28,509  
41,553  
48,635  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,735  
-19,990  
-18,329  
-4,101  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
171  
130  
126  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-10,000  
-60,000  
-72,000  
-21,300  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
30,000  
50,000  
42,000  
21,300  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,265  
5,415  
3,589  
4,437  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,465  
-24,403  
-44,611  
462  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-12,086  
-12,328  
-18,608  
-13,532  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-12,086  
-12,328  
-18,608  
-13,532  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
39,075  
-8,222  
-21,666  
35,564  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
50,877  
58,999  
80,654  
45,088  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
37  
100  
11  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
89,988  
50,877  
58,999  
80,654