Công ty Cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà (HHA: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
34,699  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
18,220  
8,086  
0  
8,090  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,870  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-479  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
4,209  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,521  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-52,189  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-2,168  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
37,737  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-196  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,134  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,006  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
65  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,066  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
478,700  
555,955  
752,556  
450,248  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-331,354  
-412,012  
-404,606  
-340,536  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-43,975  
-38,865  
-39,562  
-42,356  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-3,904  
-5,133  
-13,256  
-17,922  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-12,376  
-27,226  
-5,301  
-903  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
22,783  
34,218  
40,881  
134,093  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-42,632  
-104,045  
-218,992  
-115,358  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
28,565  
67,243  
2,893  
111,720  
67,267  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,735  
-25,077  
-10,946  
-28,203  
-116,820  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
492  
215  
1,296  
560  
240  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-423  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-424,647  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
455  
0  
424,647  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
112  
462  
632  
399  
5,420  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-31,130  
-24,400  
-8,563  
-27,668  
-111,159  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
13,578  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
371,511  
273,780  
325,585  
361,186  
444,617  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-360,918  
-292,179  
-347,139  
-406,768  
-398,950  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-3,707  
-1,447  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,792  
-15,918  
-9,434  
-9,141  
-9,870  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,199  
-34,317  
-30,987  
-58,430  
47,928  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,765  
8,525  
-36,658  
25,622  
4,035  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
16,669  
8,144  
44,801  
19,179  
15,152  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
-8  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,905  
16,669  
8,144  
44,801  
19,179