Công ty Cổ phần Cấp thoát nước - Công trình đô thị Hậu Giang (HGW: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
14,481  
14,347  
13,103  
11,588  
11,091  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
183,599  
167,571  
155,208  
129,970  
123,760  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-62,313  
-119,912  
-70,153  
-71,965  
-81,258  
Tiền chi trả cho người lao động
-35,929  
-47,206  
-47,520  
-40,031  
-40,573  
Tiền chi trả lãi vay
-2,819  
-2,312  
-1,901  
-2,334  
-1,988  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-2,341  
-2,528  
-2,134  
-2,154  
-1,881  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
46,435  
72,864  
12,797  
9,765  
33,436  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-82,303  
-80,406  
-32,300  
-33,144  
-36,803  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,329  
-11,930  
13,998  
-9,893  
-5,307  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,494  
-4,045  
-1,630  
-1,429  
-2,408  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
223  
33  
0  
1,346  
154  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
135  
99  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-6,136  
-3,913  
-1,630  
-82  
-2,254  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
53,877  
84,236  
55,966  
47,191  
43,851  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-90,868  
-67,489  
-61,200  
-39,780  
-34,374  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,042  
-3,311  
-2,518  
-1,877  
-2,483  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-38,034  
13,437  
-7,753  
5,534  
6,995  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
159  
-2,406  
4,615  
-4,442  
-566  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,049  
5,456  
840  
5,282  
5,848  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
3,208  
3,049  
5,456  
840  
5,282