Công ty Cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (HGM: HNX) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Khai thác mỏ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
29,111  
17,490  
22,180  
32,221  
95,389  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,813  
8,692  
9,424  
7,812  
11,879  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
15,668  
12,834  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-208  
-223  
-2,226  
-294  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,575  
197  
-3,966  
-6,458  
-15,298  
Chi phí lãi vay
0  
7  
0  
0  
74  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,810  
38,997  
25,411  
33,281  
92,044  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-1,519  
4,098  
706  
2,509  
-14,200  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,791  
4,334  
-513  
-12,539  
-3,013  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,192  
-23,627  
14,077  
5,942  
3,526  
Tăng, giảm chi phí trả trước
637  
483  
458  
-3,356  
-398  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-7  
0  
0  
-74  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,011  
-803  
-1,835  
-4,139  
-13,361  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,421  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,136  
-329  
-23,610  
-6,175  
-6,889  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
44,764  
23,145  
17,115  
15,524  
57,635  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-4,248  
-2,787  
-409  
-1,326  
-14,019  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
148  
0  
336  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-106,300  
-62,800  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
62,800  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-17,935  
-26,250  
-29,750  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6,134  
5,215  
5,658  
6,843  
15,861  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,614  
-60,372  
-12,538  
-20,733  
-27,573  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-24,732  
-18,102  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
2,000  
0  
0  
16,500  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-2,000  
0  
0  
-16,500  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,305  
-17,520  
-5,960  
-43,101  
-75,600  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,305  
-17,520  
-30,693  
-61,203  
-75,600  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,155  
-54,746  
-26,116  
-66,412  
-45,538  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
45,187  
99,710  
123,600  
189,717  
235,255  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
208  
223  
2,226  
294  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
34,239  
45,187  
99,710  
123,600  
189,717