Công ty Cổ phần Sản xuất - Xuất nhập khẩu Thanh Hà (HFX: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-10,614  
-13,269  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,368  
1,450  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
793  
-45  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-28  
217  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7  
-100  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
9,402  
11,562  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
913  
-185  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,354  
150  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-799  
553  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,534  
3,062  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
155  
-174  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
5  
453  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
37,617  
120,449  
27,570  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-38,292  
-120,532  
-48,030  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-1,229  
-1,403  
-1,124  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
-457  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
2,397  
-499  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
7,036  
-301  
2,348  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-1,527  
0  
-1,546  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,095  
3,860  
3,606  
610  
-21,737  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-524  
-376  
17,476  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
30  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-5  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
5  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
6  
31  
78  
449  
86  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
6  
31  
-445  
108  
17,557  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
131  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-292  
-199  
-7,139  
-1,730  
7,817  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-292  
-199  
-7,139  
-1,730  
7,948  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
809  
3,692  
-3,978  
-1,011  
3,768  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
4,881  
1,134  
5,008  
5,990  
2,211  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
55  
104  
29  
12  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,690  
4,881  
1,134  
5,008  
5,990