Công ty Cổ phần Xăng dầu chất đốt Hà Nội (HFC: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,738  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,312  
1,812  
0  
807  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-637  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-26  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
8,145  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
22,531  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-58,147  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
4,282  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,959  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-8,774  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,782  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,758  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
1,435,285  
1,564,018  
1,384,311  
1,122,771  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-1,422,291  
-1,544,983  
-1,370,776  
-1,104,680  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-17,867  
-11,543  
-10,228  
-9,618  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-3,732  
-2,083  
-2,121  
-3,196  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,761  
-774  
-409  
-209  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,178  
1,994  
2,608  
3,101  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-11,061  
-17,447  
-4,777  
-8,154  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-24,689  
-19,249  
-10,818  
-1,391  
14  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-15,913  
-24,101  
-2,973  
-12  
-2,854  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-4,966  
0  
-2,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
26  
26  
22  
37  
74  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-20,852  
-24,075  
-4,951  
25  
-2,780  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
90  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
471,214  
341,866  
401,376  
209,500  
224,020  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-417,170  
-289,690  
-384,000  
-211,500  
-219,220  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,374  
-3,735  
-275  
-97  
-1,335  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
50,670  
48,531  
17,100  
-2,097  
3,465  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,129  
5,208  
1,331  
-3,464  
700  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,852  
5,645  
4,048  
7,512  
6,812  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
15,981  
10,852  
5,380  
4,048  
7,512