Công ty cổ phần Công trình Cầu phà Thành phố Hồ Chí Minh (HFB: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
14,199  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,731  
0  
6,845  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,219  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-231  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1,263  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,182  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
46,005  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-46,064  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
24,591  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,000  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,263  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,505  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,656  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,237  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
286,678  
366,649  
321,047  
395,840  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-243,117  
-239,433  
-95,268  
-154,328  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-30,688  
-78,906  
-69,741  
-98,882  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,689  
-87  
-104  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,030  
-6,600  
-4,697  
-10,824  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
67,294  
13,169  
14,473  
8,039  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-116,280  
-73,330  
-187,971  
-119,376  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
48,364  
-39,831  
-18,538  
-22,261  
20,470  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-8,921  
-100  
-4,001  
-2,319  
-27,235  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
231  
941  
1,491  
3,286  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-8,689  
841  
-2,510  
967  
-27,235  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
82,670  
71,045  
35,398  
9,501  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-107,192  
-45,845  
-24,338  
-1,258  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,454  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-31,976  
25,199  
11,059  
8,244  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
7,699  
-13,791  
-9,989  
-13,050  
-6,766  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
38,122  
51,913  
61,903  
74,953  
81,719  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
45,822  
38,122  
51,913  
61,903  
74,953