Công ty cổ phần Chế tạo Điện cơ Hà Nội (HEM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Dụng cụ điện & Điện tử

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
89,410  
75,346  
62,975  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,036  
9,196  
8,060  
7,533  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-2,088  
5,506  
3,349  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
3  
-18  
32  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-52,711  
-44,071  
-40,590  
0  
 
Chi phí lãi vay
5,556  
2,379  
1,252  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
50,206  
48,337  
35,077  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-81,019  
-13,245  
5,753  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-31,673  
-45,080  
-35,761  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,253  
22,723  
11,295  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
82  
-339  
-131  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-39,840  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,542  
-2,229  
-1,320  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-5,116  
-7,658  
-5,210  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
9,050  
4,142  
1,050  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,831  
-6,229  
-2,730  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
534,793  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-454,574  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-50,820  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,079  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-5,729  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
10,970  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-32,140  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-113,935  
423  
8,024  
1,421  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-16,335  
-19,884  
-20,432  
-9,466  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
298  
202  
218  
95  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-29,500  
-27,629  
-113,993  
-162,473  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
28,300  
77,929  
133,021  
116,568  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-7,749  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
51,474  
64,611  
57,919  
67,525  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
26,488  
95,228  
56,733  
12,249  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
409,466  
154,881  
77,390  
29,346  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-302,554  
-122,471  
-74,481  
-32,983  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-74,407  
-51,597  
-49,932  
-44,915  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
32,505  
-19,187  
-47,023  
-48,552  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,941  
76,465  
17,734  
-34,883  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
112,294  
35,829  
18,096  
52,979  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
57,353  
112,294  
35,829  
18,096