Công ty cổ phần Tư vấn Xây dựng Thủy Lợi II (HEC: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
13,245  
17,026  
26,285  
18,897  
15,359  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,657  
4,527  
4,050  
2,692  
2,061  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,755  
5,686  
5,053  
1,516  
582  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-87  
1  
-69  
-10  
-20  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,267  
-5,895  
-5,239  
-5,075  
-10,728  
Chi phí lãi vay
462  
8  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
18,764  
21,352  
30,080  
18,020  
7,255  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-6,641  
3,499  
2,835  
-12,917  
-3,920  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,485  
10,059  
8,398  
-5,953  
2,126  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-16,713  
-26,016  
6,089  
7,399  
-3,616  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-2,130  
-25  
317  
170  
302  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-462  
-8  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,175  
-4,638  
-5,511  
-3,763  
-3,701  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
4,361  
5,064  
64,293  
33,887  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-163  
-26,216  
-29,639  
-65,374  
-8,761  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-22,005  
-17,631  
17,634  
1,874  
23,573  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-132,742  
-5,488  
-4,744  
-11,808  
-2,449  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-28,192  
-37,450  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
44,121  
61,431  
23,570  
0  
490  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,267  
5,895  
5,239  
5,075  
10,728  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-85,354  
33,646  
-13,385  
-6,733  
8,769  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
80,054  
4,990  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-5,996  
-50  
-165  
-655  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,421  
-12,686  
-10,451  
-8,390  
-918  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
71,633  
-13,691  
-10,501  
-8,554  
-1,572  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-35,726  
2,323  
-6,252  
-13,413  
30,769  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
59,995  
57,672  
63,045  
76,448  
45,659  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
87  
-1  
69  
10  
20  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,356  
59,995  
56,862  
63,045  
76,448