Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container (HDO: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,342  
-31,017  
-17,553  
667  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,716  
14,315  
18,613  
16,824  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
992  
372  
983  
142  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
2  
-240  
11  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
7,217  
1,667  
-2,388  
-3,580  
 
Chi phí lãi vay
12,380  
15,054  
17,364  
23,578  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
31,647  
393  
16,779  
37,642  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-36,384  
27,271  
22,905  
10,937  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-23,534  
-20,004  
-13,042  
-38,259  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
36,073  
35,688  
13,678  
7,928  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
831  
1,673  
936  
1,545  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-12,380  
-15,019  
-17,166  
-23,578  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
1,961  
-11  
-1,275  
-1,036  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
908  
7,580  
5,809  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-173  
-6,516  
-4,844  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-1,785  
30,726  
23,881  
-3,856  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,539  
-12,248  
-2,626  
-5,128  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
15,043  
0  
6,031  
7,149  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-87  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
87  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5  
-59  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
13,509  
-12,221  
3,319  
2,021  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
4,021  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
104,152  
110,256  
157,056  
215,954  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,034  
-136,575  
-186,168  
-204,160  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-3,515  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,636  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-14,882  
-26,319  
-25,091  
3,644  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-3,159  
-7,814  
2,108  
1,808  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
7,486  
15,300  
13,192  
11,395  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
-11  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
4,327  
7,486  
15,300  
13,192