Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container (HDO: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-18,316  
-35,257  
1,342  
-31,017  
-17,553  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,682  
6,069  
9,716  
14,315  
18,613  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,514  
230  
992  
372  
983  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
2  
-240  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
3,696  
7,217  
1,667  
-2,388  
Chi phí lãi vay
6,570  
8,649  
12,380  
15,054  
17,364  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-551  
-16,612  
31,647  
393  
16,779  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-136,182  
-63,984  
-36,384  
27,271  
22,905  
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,182  
121,086  
-23,534  
-20,004  
-13,042  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
156,158  
-27,340  
36,073  
35,688  
13,678  
Tăng, giảm chi phí trả trước
296  
428  
831  
1,673  
936  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,570  
-8,649  
-12,380  
-15,019  
-17,166  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
1,961  
-11  
-1,275  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
65,621  
0  
0  
908  
7,580  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-60,838  
0  
0  
-173  
-6,516  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
36,117  
4,929  
-1,785  
30,726  
23,881  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-169  
-1,539  
-12,248  
-2,626  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,460  
1,841  
15,043  
0  
6,031  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
-87  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
87  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2  
2  
5  
-59  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,462  
1,674  
13,509  
-12,221  
3,319  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
4,021  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
98,885  
115,443  
104,152  
110,256  
157,056  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-142,813  
-117,798  
-119,034  
-136,575  
-186,168  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-43,928  
-2,355  
-14,882  
-26,319  
-25,091  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-6,350  
4,248  
-3,159  
-7,814  
2,108  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
8,576  
4,327  
7,486  
15,300  
13,192  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,225  
8,576  
4,327  
7,486  
15,300