Công ty Cổ phần Dệt - May Huế (HDM: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
52,626  
56,709  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
57,496  
52,841  
0  
46,773  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
542  
859  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
403  
-201  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-7,179  
-1,849  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
13,008  
15,312  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
116,898  
123,669  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,503  
32,932  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-162  
-23,437  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-59,666  
32,587  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,286  
1,149  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-10,397  
-13,482  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-8,674  
-11,783  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,462  
-2,367  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
1,363,669  
1,342,857  
1,156,946  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-1,018,530  
-938,663  
-960,763  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-232,925  
-203,918  
-138,873  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-16,968  
-18,888  
-20,877  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-12,340  
-9,440  
-3,802  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
52,884  
51,450  
52,663  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-40,424  
-55,558  
-25,388  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
29,320  
139,268  
95,365  
167,841  
59,906  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-141,961  
-53,094  
-63,311  
-92,902  
-37,916  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,102  
421  
1,951  
602  
833  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-130  
0  
-6,000  
-3,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6,000  
0  
4,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
5,077  
1,428  
2,361  
1,268  
850  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-128,782  
-51,375  
-54,998  
-97,032  
-39,233  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
49,871  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,113,038  
1,004,339  
1,021,003  
984,927  
881,781  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,052,031  
-1,048,946  
-1,046,539  
-1,027,440  
-898,249  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-23,312  
-14,942  
-14,999  
-9,999  
-5,100  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
87,565  
-59,549  
-40,534  
-52,512  
-21,568  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,896  
28,344  
-168  
18,297  
-895  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
54,069  
25,604  
25,772  
7,629  
8,383  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
19  
121  
-1  
-154  
142  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
42,192  
54,069  
25,604  
25,772  
7,629