Công ty Cổ phần Tập đoàn Hà Đô (HDG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
185,234  
212,450  
182,125  
50,347  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
28,681  
31,535  
31,440  
22,339  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
4,562  
2,152  
-2,577  
-2,703  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-37,799  
-40,709  
-63,262  
-26,275  
 
Chi phí lãi vay
11,994  
4,968  
20,581  
9,405  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
192,672  
210,397  
168,308  
53,112  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-131,115  
-81,048  
100,500  
77,801  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-95,917  
232,775  
-362,281  
-306,968  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-216,444  
-148,400  
576,090  
66,830  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
41  
2,776  
4,369  
-3,738  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,131  
-6,950  
-30,589  
-2,545  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-78,564  
-45,161  
-58,188  
-12,965  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8,287  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-16,708  
-9,946  
0  
-7,005  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-341,878  
154,442  
398,210  
-135,479  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-124,143  
-38,259  
-103,471  
-38,486  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
160,775  
743  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-157,086  
-93,725  
-165,353  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
74,029  
14,299  
118,467  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-200  
-28,740  
-18,331  
-74,204  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
116,609  
0  
91,907  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
22,742  
39,589  
1,451  
13,147  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-184,659  
9,773  
-6,461  
-6,893  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
135,125  
8,025  
29,720  
457  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2  
-3  
-2  
-1  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,104,212  
75,190  
292,879  
381,507  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-354,545  
-160,492  
-479,509  
-186,151  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,054  
-33,637  
-34,108  
-73,196  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
870,736  
-110,917  
-191,020  
122,616  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
344,199  
53,298  
200,729  
-19,756  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
348,073  
294,241  
90,498  
110,877  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3,095  
535  
3,014  
-623  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
695,367  
348,073  
294,241  
90,498