Công ty Cổ phần Phát triển nhà Bà Rịa-Vũng Tàu (HDC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
60,683  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,040  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,091  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,472  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
13,375  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
74,536  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-3,746  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
18,837  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-117,063  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-658  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
869  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-14,956  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,201  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,285  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,519  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
526,472  
341,415  
386,328  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-278,416  
-190,597  
-269,189  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-33,096  
-30,272  
-21,732  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-38,645  
-53,110  
-69,168  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-23,850  
-4,475  
-11,125  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
24,234  
241,047  
81,749  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-102,869  
-261,457  
-105,064  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-50,617  
73,829  
42,550  
-8,200  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-5,773  
-725  
-554  
-568  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
230  
1,855  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,500  
-2,723  
-5,700  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,500  
2,711  
4,922  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-600  
0  
-2,675  
-5,752  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,500  
2,726  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,603  
2,517  
2,247  
3,849  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,770  
2,010  
2,595  
256  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
10,542  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-6  
0  
0  
-6  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
365,903  
248,034  
243,763  
252,917  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-304,919  
-290,461  
-291,346  
-250,926  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-19,882  
-27,869  
-608  
-24,199  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
41,097  
-59,755  
-48,191  
-22,214  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,290  
16,084  
-3,046  
-30,158  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
30,646  
14,562  
17,607  
47,765  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
17,356  
30,646  
14,562  
17,607