Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á (HDA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,032  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,878  
3,482  
0  
2,930  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
592  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-148  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
2,162  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
28,515  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-5,725  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,454  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,015  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
23  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-2,162  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,381  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
161,449  
133,180  
124,141  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-118,358  
-92,042  
-82,143  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-17,913  
-18,129  
-13,378  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,908  
-2,149  
-2,177  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,177  
-2,078  
-627  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2,041  
66,905  
6,462  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-12,071  
-28,385  
-18,106  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,832  
11,064  
57,301  
14,172  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-30,628  
-15,596  
-5,835  
-19  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
30  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-2,608  
-1,917  
-4,000  
-723  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,141  
4,458  
0  
678  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-56,000  
-3,150  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
37,000  
1,733  
1,417  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
116  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,022  
-11,323  
-64,388  
-3,214  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
29,300  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
78,025  
75,075  
77,619  
59,908  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-79,017  
-67,610  
-74,724  
-57,407  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-530  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,792  
-5,863  
0  
-120  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,314  
30,902  
2,894  
2,380  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,540  
30,643  
-4,192  
13,338  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
46,602  
15,959  
20,151  
6,814  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
65,142  
46,602  
15,959  
20,151