Công ty Cổ phần Hãng sơn Đông Á (HDA: HNX) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,356  
22,729  
21,032  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
9,913  
6,457  
4,878  
3,482  
1,675  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
237  
592  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-18  
-174  
-148  
0  
0  
Chi phí lãi vay
3,546  
2,260  
2,162  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,797  
31,510  
28,515  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,480  
-11,926  
-5,725  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,547  
-10,044  
-3,454  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
18,533  
3,747  
9,015  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,829  
236  
23  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,546  
-2,260  
-2,162  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,774  
-5,582  
-4,381  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
918  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
161,449  
133,180  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-118,358  
-92,042  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-17,913  
-18,129  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-1,908  
-2,149  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-2,177  
-2,078  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,041  
66,905  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-12,071  
-28,385  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
51,113  
6,598  
21,832  
11,064  
57,301  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,214  
-13,228  
-30,628  
-15,596  
-5,835  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
61  
0  
0  
30  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,100  
-151  
-2,608  
-1,917  
-4,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
175  
4,141  
4,458  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-1,700  
0  
0  
-56,000  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
9,000  
37,000  
1,733  
1,417  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
18  
113  
116  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-36,296  
-5,730  
8,022  
-11,323  
-64,388  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,000  
0  
0  
29,300  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
130,680  
94,027  
78,025  
75,075  
77,619  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-114,947  
-82,130  
-79,017  
-67,610  
-74,724  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-1,943  
-1,673  
-530  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-13,800  
-176  
-9,792  
-5,863  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,989  
10,049  
-11,314  
30,902  
2,894  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
19,806  
10,917  
18,540  
30,643  
-4,192  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
76,059  
65,142  
46,602  
15,959  
20,151  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
95,865  
76,059  
65,142  
46,602  
15,959