Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển nhà HUD2 (HD2: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
313,090  
247,216  
131,958  
4,182  
11,870  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-254,189  
-227,906  
-95,654  
-15,903  
-78,515  
Tiền chi trả cho người lao động
-9,834  
-7,950  
-4,330  
-6,459  
-9,379  
Tiền chi trả lãi vay
-4,209  
-1,923  
-11,175  
-7,386  
-6,044  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,094  
-10,241  
0  
-844  
-6,454  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
809  
6,433  
66,680  
126,630  
21,566  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,438  
-18,184  
-27,734  
-123,208  
-16,449  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
33,134  
-12,555  
59,745  
-22,988  
-83,405  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,475  
-250  
-847  
0  
-30  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
273  
0  
109  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-53,200  
0  
0  
0  
-32,100  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
48,000  
0  
0  
0  
68,848  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
606  
1,109  
48  
155  
1,712  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-7,070  
860  
-526  
155  
38,540  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
27,729  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
34,080  
48,840  
10,899  
50,665  
52,800  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-52,274  
-26,706  
-56,271  
-56,744  
-5,608  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,007  
-4,380  
0  
0  
-3,724  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,201  
17,755  
-45,372  
21,650  
43,468  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
864  
6,059  
13,847  
-1,184  
-1,398  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,056  
17,997  
4,150  
5,334  
6,732  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,920  
24,056  
17,997  
4,150  
5,334