Công ty Cổ phần Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HCM: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
385,383  
271,500  
481,447  
375,428  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,921  
5,507  
4,255  
7,824  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
38,189  
-24,342  
30,268  
-5,609  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,607  
-62,740  
-119,617  
-178,135  
 
Chi phí lãi vay
0  
7,390  
6,488  
24,294  
 
Các khoản điều chỉnh khác
7,106  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
433,992  
197,316  
402,842  
223,802  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-327,381  
-653,348  
-627,739  
-766,005  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
89,642  
117,745  
-193,959  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
34,383  
-1,058,054  
572,082  
-54,209  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,936  
2,170  
7,528  
3,858  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-6,487  
-6,951  
-43,244  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-74,560  
-54,942  
-123,582  
-68,737  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-325,455  
-20,186  
-46,791  
-11,510  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-255,085  
-1,503,890  
295,134  
-910,004  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-14,083  
-9,196  
-5,308  
-3,176  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
20  
0  
140  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-966,707  
-1,356,508  
-702,168  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
968,253  
1,622,630  
801,493  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
190,532  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
869  
64,201  
95,252  
129,470  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-13,214  
56,571  
356,065  
416,291  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
19,171  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-1  
-2  
-4  
-1  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,916,248  
1,154,103  
560,437  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-15,570,351  
-500,000  
-350,000  
-110,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-181,550  
-266,686  
-152,446  
-201,787  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
164,346  
387,415  
57,987  
-292,617  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-103,954  
-1,059,903  
709,186  
-786,329  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
164,147  
1,717,060  
1,007,874  
1,794,203  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
60,194  
657,157  
1,717,060  
1,007,874