Công ty Cổ phần Đầu tư - Xây dựng Hà Nội (HCI: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-6,369  
7,072  
13,841  
10,859  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
598  
318  
300  
786  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
-1  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,280  
-3,377  
-5,341  
-7,782  
 
Chi phí lãi vay
267  
15  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-8,784  
4,027  
8,800  
3,862  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
11,952  
43,570  
-26,114  
25,496  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,569  
-22,988  
-25,075  
18,135  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-21,840  
-25,156  
26,971  
-84,682  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
14  
-213  
188  
-87  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-267  
-15  
417  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,315  
-2,730  
-4,803  
-7,544  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,741  
139  
0  
136  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,708  
-3,592  
-27  
-141  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-21,777  
-6,958  
-19,642  
-44,825  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-219  
-6,986  
-170  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
370  
19,269  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-5,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
612  
4,261  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
600  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,275  
2,725  
4,912  
7,753  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,887  
7,137  
12,195  
8,183  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
500  
5,824  
517  
180  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-500  
-6,344  
-17  
-610  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-4,063  
-10,133  
-6,912  
-25,305  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-4,063  
-10,653  
-6,412  
-25,735  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-22,953  
-10,473  
-13,859  
-62,377  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
73,093  
83,566  
97,425  
159,800  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
1  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
50,139  
73,093  
83,566  
97,425