Công ty Cổ phần Đầu tư - Xây dựng Hà Nội (HCI: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
7,072  
13,841  
10,859  
 
45,014  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
318  
300  
786  
 
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
1,827  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
-1  
 
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,377  
-5,341  
-7,782  
 
-21,406  
Chi phí lãi vay
15  
0  
0  
 
120  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,027  
8,800  
3,862  
 
25,556  
Tăng, giảm các khoản phải thu
43,570  
-26,114  
25,496  
 
-14,782  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-22,988  
-25,075  
18,135  
 
72,791  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-25,156  
26,971  
-84,682  
 
-172,815  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-213  
188  
-87  
 
134  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền lãi vay đã trả
-15  
417  
0  
 
-120  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,730  
-4,803  
-7,544  
 
-24,717  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
139  
0  
136  
 
558  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,592  
-27  
-141  
 
-1,299  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-6,958  
-19,642  
-44,825  
 
-114,694  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-219  
-6,986  
-170  
 
-113  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
370  
19,269  
0  
 
323  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
-5,000  
0  
 
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,261  
0  
0  
 
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
600  
 
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,725  
4,912  
7,753  
 
21,438  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
7,137  
12,195  
8,183  
 
21,648  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
5,824  
517  
180  
 
1,665  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,344  
-17  
-610  
 
-1,560  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,133  
-6,912  
-25,305  
 
-12,603  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,653  
-6,412  
-25,735  
 
-12,498  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,473  
-13,859  
-62,377  
 
-105,544  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
83,566  
97,425  
159,800  
 
285,179  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
1  
 
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
73,093  
83,566  
97,425  
 
179,634