Công ty Cổ phần Xây dựng số 3 Hải Phòng (HC3: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
94,373  
296,513  
58,068  
59,748  
31,334  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,878  
11,059  
15,005  
13,036  
11,532  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
13,104  
9,723  
-892  
-4,503  
3,151  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
0  
3  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-106,260  
-211,924  
-7,608  
-30,772  
-1,833  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
26  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
13,093  
105,372  
64,576  
37,509  
44,210  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,504  
6,164  
-17,782  
1,337  
-43,131  
Tăng, giảm hàng tồn kho
2,552  
-2,884  
571  
6,500  
-6,621  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-22,731  
-53,394  
6,410  
30,859  
63,150  
Tăng, giảm chi phí trả trước
140  
1,037  
946  
1,579  
-1,493  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-15,135  
-50,391  
604  
-196  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-26  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-36,508  
-28,121  
-6,522  
-9,322  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
2,707  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,750  
-765  
-1,719  
-715  
-10  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-79,842  
-22,982  
47,085  
67,552  
58,786  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
1,828  
-2,230  
-585  
-51,580  
-6,906  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
47  
0  
802  
30,098  
17  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-204,111  
-92,094  
0  
0  
-170  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
164,869  
250,990  
0  
0  
970  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-307  
-2,784  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
21,915  
12,993  
3,761  
2,626  
1,959  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-15,451  
169,660  
3,674  
-21,640  
-4,129  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-356  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
855  
0  
0  
668  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-772  
0  
0  
-673  
-8,406  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-18,291  
-38,799  
-7,772  
-29,827  
-18,611  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-18,207  
-39,155  
-7,772  
-29,832  
-27,018  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-113,500  
107,524  
42,987  
16,080  
27,639  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
199,155  
91,631  
48,647  
32,567  
4,928  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
1  
0  
-3  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
85,655  
199,155  
91,631  
48,647  
32,567