Công ty Cổ phần Chứng khoán Hòa Bình (HBS: HNX) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
1,309  
2,048  
287  
234  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
490  
298  
8,956  
5,847  
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-2  
-3,100  
-262  
17  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-8,816  
-3,258  
-11,430  
-21,981  
Chi phí lãi vay
 
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
-7,020  
-4,013  
-2,448  
-15,882  
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
-238  
1,610  
-95,023  
19  
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
8  
4,424  
0  
1,410  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
2,300  
12,455  
-3,679  
-8,519  
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
37  
140  
373  
394  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
 
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
325  
-17  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
0  
-1,411  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
0  
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
0  
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
0  
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,742  
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-1,043  
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
42,474  
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13,471  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
26,218  
-4,914  
14,617  
-100,452  
-24,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-125  
0  
-705  
-30  
-24  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-50,000  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
50,000  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
0  
3,258  
12,430  
29,081  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-125  
0  
2,553  
12,400  
29,057  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
8,063  
0  
0  
0  
Tiền lãi đã nhận
0  
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
8,063  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
26,093  
3,149  
17,171  
-88,052  
5,051  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
144,674  
158,326  
141,155  
229,207  
224,156  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
170,766  
161,475  
158,326  
141,155  
229,207