Công ty Cổ phần Sách-Thiết bị trường học Hà Tĩnh (HBE: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,765  
-1,960  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,230  
1,287  
811  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
57  
846  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-280  
-137  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
20  
892  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,791  
928  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
232  
223  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
515  
2,286  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
405  
-1,518  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-103  
657  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-20  
-338  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-28  
-86  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
2  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2  
-37  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
37,156  
57,411  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-30,161  
-47,335  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-5,030  
-5,781  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-645  
-1,316  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-15  
-77  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,954  
3,316  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-2,998  
-5,801  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,792  
2,115  
1,262  
417  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-32  
-291  
-2,105  
-708  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
64  
0  
80  
75  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-243  
-45  
-1,620  
-4,044  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
526  
355  
2,767  
1,309  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
2,900  
685  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
217  
189  
480  
270  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
531  
208  
2,502  
-2,413  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,403  
3,374  
11,294  
31,805  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,004  
-5,088  
-14,594  
-29,388  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-184  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-601  
-1,714  
-3,484  
2,416  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,722  
609  
280  
421  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
1,771  
1,162  
882  
461  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,492  
1,771  
1,162  
882