Công ty Cổ phần Sách-Thiết bị trường học Hà Tĩnh (HBE: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,831  
1,765  
-1,960  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,263  
1,230  
1,287  
811  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
63  
57  
846  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-221  
-280  
-137  
0  
 
Chi phí lãi vay
27  
20  
892  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,963  
2,791  
928  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
335  
232  
223  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-537  
515  
2,286  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-916  
405  
-1,518  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
75  
-103  
657  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
-20  
-338  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-68  
-28  
-86  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
2  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3  
-2  
-37  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
37,156  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-30,161  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-5,030  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-645  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-15  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
2,954  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-2,998  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,848  
3,792  
2,115  
1,262  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-320  
-32  
-291  
-2,105  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
64  
0  
80  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,505  
-243  
-45  
-1,620  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
290  
526  
355  
2,767  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
2,900  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
152  
217  
189  
480  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,383  
531  
208  
2,502  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
120  
1,403  
3,374  
11,294  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-125  
-2,004  
-5,088  
-14,594  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-184  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-5  
-601  
-1,714  
-3,484  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,540  
3,722  
609  
280  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,492  
1,771  
1,162  
882  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,953  
5,492  
1,771  
1,162