Công ty Cổ phần Sách-Thiết bị trường học Hà Tĩnh (HBE: HNX) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Truyền thông

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,912  
1,743  
1,831  
1,765  
-1,960  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,043  
1,190  
1,263  
1,230  
1,287  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
106  
-103  
63  
57  
846  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-429  
124  
-221  
-280  
-137  
Chi phí lãi vay
35  
34  
27  
20  
892  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,667  
2,988  
2,963  
2,791  
928  
Tăng, giảm các khoản phải thu
46  
796  
335  
232  
223  
Tăng, giảm hàng tồn kho
287  
-289  
-537  
515  
2,286  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-7  
-298  
-916  
405  
-1,518  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-258  
68  
75  
-103  
657  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-2  
-27  
0  
-20  
-338  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-80  
-79  
-68  
-28  
-86  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
8  
0  
0  
2  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-34  
-302  
-3  
-2  
-37  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
2,627  
2,856  
1,848  
3,792  
2,115  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35  
0  
-320  
-32  
-291  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
33  
0  
0  
64  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-18,132  
-6,586  
-4,505  
-243  
-45  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
21,804  
4,505  
290  
526  
355  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
459  
294  
152  
217  
189  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
4,129  
-1,787  
-4,383  
531  
208  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
10  
50  
120  
1,403  
3,374  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-110  
-40  
-125  
-2,004  
-5,088  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-1,562  
-1,339  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-1,662  
-1,329  
-5  
-601  
-1,714  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
5,093  
-259  
-2,540  
3,722  
609  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
2,693  
2,953  
5,492  
1,771  
1,162  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,787  
2,693  
2,953  
5,492  
1,771