Công ty Cổ phần bao bì PP Bình Dương (HBD: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
4,042  
7,278  
 
2,579  
5,897  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
202  
334  
 
435  
420  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
0  
11  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,768  
-4,810  
 
-383  
-545  
Chi phí lãi vay
0  
0  
 
152  
346  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,477  
2,802  
 
2,782  
6,128  
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,210  
889  
 
-2,718  
1,990  
Tăng, giảm hàng tồn kho
926  
-250  
 
5,903  
3,365  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-2,395  
-1,167  
 
2,500  
52  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
 
29  
-29  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
 
-152  
-365  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-948  
-1,272  
 
-392  
-232  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-13  
0  
 
0  
-15  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,258  
1,002  
 
7,952  
10,896  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
 
-35  
-143  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-14,014  
680  
 
73  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
15,679  
-20,483  
 
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
15,843  
 
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,926  
2,150  
 
310  
545  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
3,591  
-1,809  
 
348  
402  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
 
11,786  
18,739  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
 
-18,376  
-17,563  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,857  
-2,857  
 
-3,571  
-3,571  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,857  
-2,857  
 
-10,160  
-2,396  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
1,992  
-3,664  
 
-1,860  
8,902  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
642  
4,306  
 
8,913  
35  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
0  
-24  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,634  
642  
 
7,054  
8,913