Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
715,272  
120,466  
89,130  
43,730  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
157,207  
95,597  
78,388  
77,715  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
163,725  
-34,306  
158,217  
51,288  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
109  
136  
0  
35  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-80,930  
-89,676  
-64,257  
-21,802  
 
Chi phí lãi vay
145,160  
129,763  
96,662  
109,423  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,100,543  
221,981  
358,139  
260,390  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,538,262  
-947,097  
-245,159  
-120,337  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-64,749  
-356,818  
-184,671  
11,050  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,293,751  
1,381,313  
323,429  
69,519  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-58,976  
-107,763  
-23,587  
7,246  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-142,181  
-132,050  
-93,699  
-111,531  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-75,767  
-38,096  
-12,466  
-43,211  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
14,590  
13,787  
1,037  
1,436  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-199,728  
-67,513  
-13,088  
-7,481  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
329,220  
-32,256  
109,937  
67,082  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-601,826  
-373,874  
-70,568  
-19,193  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
3,953  
7,919  
11,071  
6,439  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-454,851  
-325,528  
-982,797  
-122,494  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
27,904  
350,909  
26,323  
49,631  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-119,162  
-5,268  
-77,368  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
648  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
130,996  
35,818  
53,705  
41,067  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,012,985  
-310,023  
-1,039,634  
-43,902  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
9,990  
96,830  
7,036  
208,210  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,338,435  
4,135,981  
3,521,485  
3,368,771  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,231,455  
-4,006,531  
-2,978,632  
-3,403,080  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-9,887  
-85,986  
-24,776  
-47,332  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,107,082  
140,294  
525,112  
126,569  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
423,318  
-201,985  
-404,584  
149,749  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
148,980  
350,925  
755,407  
605,656  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
5  
39  
102  
2  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
572,302  
148,980  
350,925  
755,407