Công ty Cổ phần Tập đoàn Xây dựng Hòa Bình (HBC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
801,277  
1,073,727  
715,272  
120,466  
89,130  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
244,089  
211,049  
157,207  
95,597  
78,388  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
212,107  
106,746  
163,725  
-34,306  
158,217  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-64  
-17  
109  
136  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,835  
-131,780  
-80,930  
-89,676  
-64,257  
Chi phí lãi vay
306,245  
265,822  
145,160  
129,763  
96,662  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,531,820  
1,525,546  
1,100,543  
221,981  
358,139  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,029,707  
-2,541,096  
-2,538,262  
-947,097  
-245,159  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-638,956  
29,280  
-64,749  
-356,818  
-184,671  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,560,045  
568,603  
2,293,751  
1,381,313  
323,429  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-105,110  
-181,670  
-58,976  
-107,763  
-23,587  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-307,240  
-254,199  
-142,181  
-132,050  
-93,699  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-152,864  
-150,062  
-75,767  
-38,096  
-12,466  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,675  
0  
14,590  
13,787  
1,037  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-130,022  
-91,469  
-199,728  
-67,513  
-13,088  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-270,357  
-1,095,066  
329,220  
-32,256  
109,937  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-240,769  
-589,089  
-601,826  
-373,874  
-70,568  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
25,303  
23,338  
3,953  
7,919  
11,071  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-126,637  
-82,054  
-454,851  
-325,528  
-982,797  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
704,225  
360,863  
27,904  
350,909  
26,323  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-3,332  
-170,197  
-119,162  
-5,268  
-77,368  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
1,000  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
54,060  
99,216  
130,996  
35,818  
53,705  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
412,850  
-356,923  
-1,012,985  
-310,023  
-1,039,634  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
13,000  
11,000  
9,990  
96,830  
7,036  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
11,419,000  
8,839,586  
6,338,435  
4,135,981  
3,521,485  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-11,690,653  
-7,379,670  
-5,231,455  
-4,006,531  
-2,978,632  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-64,888  
-96,779  
-9,887  
-85,986  
-24,776  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-323,541  
1,374,137  
1,107,082  
140,294  
525,112  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-181,048  
-77,852  
423,318  
-201,985  
-404,584  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
494,961  
572,302  
148,980  
350,925  
755,407  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
70  
11  
5  
39  
102  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
313,982  
494,461  
572,302  
148,980  
350,925