Công ty Cổ phần Xây Dựng và Kinh Doanh Địa ốc Hòa Bình (HBC: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
709,406  
120,466  
89,130  
43,730  
157,034  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
156,064  
95,597  
78,388  
77,715  
70,836  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
127,282  
-34,306  
158,217  
51,288  
17,172  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-75  
136  
0  
35  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-251,345  
-89,676  
-64,257  
-21,802  
-75,226  
Chi phí lãi vay
145,144  
129,763  
96,662  
109,423  
158,412  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
886,476  
221,981  
358,139  
260,390  
328,229  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-2,850,997  
-947,097  
-245,159  
-120,337  
-1,206,602  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-328,596  
-356,818  
-184,671  
11,050  
-27,539  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,083,603  
1,381,313  
323,429  
69,519  
731,589  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-66,709  
-107,763  
-23,587  
7,246  
-5,095  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-155,092  
-132,050  
-93,699  
-111,531  
-161,718  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-72,242  
-38,096  
-12,466  
-43,211  
-21,456  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
13,787  
1,037  
1,436  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22,693  
-67,513  
-13,088  
-7,481  
-9,217  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-526,248  
-32,256  
109,937  
67,082  
-371,809  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-639,136  
-373,874  
-70,568  
-19,193  
-116,988  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
28,441  
7,919  
11,071  
6,439  
12,195  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-444,549  
-325,528  
-655,072  
-122,494  
-46,203  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
875,146  
350,909  
26,323  
49,631  
368,028  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-473,855  
-5,268  
-77,368  
0  
-7,085  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
648  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
168,537  
35,818  
53,705  
41,067  
34,204  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-485,416  
-310,023  
-711,909  
-43,902  
244,151  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
96,830  
7,036  
208,210  
3,929  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
-52,465  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,640,003  
4,135,981  
3,521,485  
3,368,771  
3,310,528  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-5,201,312  
-4,006,531  
-2,978,632  
-3,403,080  
-2,811,798  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-85,986  
-24,776  
-47,332  
-16,671  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,438,691  
140,294  
525,112  
126,569  
433,524  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
427,027  
-201,985  
-76,859  
149,749  
305,866  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
148,980  
350,925  
755,407  
605,656  
299,792  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
45  
39  
102  
2  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
576,052  
148,980  
678,650  
755,407  
605,658