Công ty Cổ phần Dịch vụ Ô tô Hàng Xanh (HAX: HOSTC) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
96,580  
37,209  
17,241  
1,574  
-23,817  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
15,218  
8,620  
7,584  
7,503  
9,434  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
11  
-1,164  
1,122  
-395  
-358  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-82  
-61  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,382  
-267  
273  
-124  
2,077  
Chi phí lãi vay
12,073  
5,184  
4,449  
7,979  
14,314  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
119,500  
49,500  
30,608  
16,536  
1,649  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-127,093  
-19,368  
-24,587  
12,741  
12,735  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-130,458  
-142,302  
14,785  
-14,167  
51,497  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
48,932  
79,731  
36,611  
-15,730  
-71,629  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,271  
-3,753  
1,001  
-527  
977  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-12,662  
-5,282  
-4,449  
-8,343  
-13,879  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,329  
-5,368  
-152  
-625  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
404  
200  
257  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-15  
0  
0  
-68  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-116,840  
-46,858  
54,222  
-9,915  
-18,462  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-126,020  
-68,722  
-37,712  
-15,441  
-7,075  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
60,208  
37,554  
21,916  
12,658  
8,128  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-589  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
7,643  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
561  
69  
107  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-55,608  
-31,689  
-15,690  
-2,783  
1,053  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-173  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,314,720  
655,184  
362,006  
370,579  
334,854  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,124,083  
-567,203  
-398,179  
-356,688  
-320,249  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
190,464  
87,981  
-36,173  
13,891  
14,605  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
18,017  
9,434  
2,358  
1,193  
-2,804  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,571  
13,137  
10,779  
9,586  
12,390  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
40,588  
22,571  
13,137  
10,779  
9,586