Công ty Cổ phần Thương mại Bia Hà Nội (HAT: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
37,007  
35,063  
19,704  
7,586  
31,193  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,146  
2,799  
2,841  
3,006  
3,347  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-6,243  
-4,418  
-5,977  
-4,589  
-4,796  
Chi phí lãi vay
0  
25  
261  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
33,910  
33,469  
16,829  
6,003  
29,743  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-854  
1,322  
-5,740  
-4,092  
-735  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,098  
-361  
945  
188  
-10  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
4,739  
19,420  
-65,245  
34,103  
7,500  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-838  
-2,986  
9,137  
-5,370  
4,251  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-287  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-11,080  
-3,155  
-8,268  
-6,728  
-8,795  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
371  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,361  
-1,361  
-3,861  
-8  
-1,521  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
21,418  
46,061  
-56,202  
24,467  
30,433  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,461  
-3,544  
-1,401  
-3,264  
-1,889  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
120  
95  
203  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-104,800  
-54,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
54,000  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,787  
3,408  
5,614  
4,589  
4,796  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-47,353  
-54,041  
4,415  
1,325  
2,908  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
50,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
-11,000  
-39,000  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,341  
-211  
-3,564  
-8,879  
-5,999  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-2,341  
-11,211  
7,436  
-8,879  
-5,999  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,275  
-19,190  
-44,350  
16,914  
27,342  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
39,693  
58,882  
103,233  
86,318  
58,976  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
11,417  
39,693  
58,882  
103,233  
86,318