Công ty Cổ phần Hacisco (HAS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
17,788  
8,438  
5,691  
4,468  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
1,419  
1,518  
1,520  
1,625  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
284  
290  
413  
193  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-2,748  
-2,264  
-3,172  
-4,470  
Chi phí lãi vay
0  
271  
179  
167  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
17,015  
8,161  
4,619  
1,817  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
23,535  
-13,190  
-78,797  
-35,159  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
70,288  
-85,420  
-984  
1,251  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-187,294  
122,045  
53,046  
26,832  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
5  
24  
177  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
641  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-271  
-189  
-157  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,367  
-1,974  
-858  
-488  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
1  
1,165  
640  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-1,107  
-570  
-2,961  
-337  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
311,899  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-182,843  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-17,096  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-260  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-5,210  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
16,374  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-111,756  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
11,107  
-81,559  
28,868  
-24,905  
-5,269  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-3,067  
-80  
-322  
-18  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
20,539  
273  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-26,300  
-11,366  
-39,000  
-44,788  
-36,300  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,050  
13,000  
42,602  
60,567  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
496  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,090  
2,592  
2,702  
3,078  
3,869  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
11,379  
1,433  
6,720  
18,535  
-32,448  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
56,539  
121,689  
0  
27,936  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-86,867  
-55,268  
-2,220  
-25,716  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,880  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-34,207  
66,421  
-2,220  
2,220  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-11,721  
-13,706  
33,368  
-4,150  
-37,717  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
22,585  
36,291  
2,923  
7,073  
44,790  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,864  
22,585  
36,291  
2,923  
7,073