Công ty Cổ phần Hacisco (HAS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
6,705  
23,280  
17,788  
8,438  
5,691  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
887  
1,371  
1,419  
1,518  
1,520  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-47  
-762  
284  
290  
413  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,625  
-20,229  
-2,748  
-2,264  
-3,172  
Chi phí lãi vay
456  
199  
271  
179  
167  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
4,376  
3,859  
17,015  
8,161  
4,619  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-19,838  
16,980  
23,535  
-13,190  
-78,797  
Tăng, giảm hàng tồn kho
23,440  
-4,821  
70,288  
-85,420  
-984  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-20,296  
-1,985  
-187,294  
122,045  
53,046  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
5  
24  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
641  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-456  
-301  
-271  
-189  
-157  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,412  
-5,193  
-4,367  
-1,974  
-858  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
3  
0  
1  
1,165  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,158  
-689  
-1,107  
-570  
-2,961  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-15,344  
7,853  
-81,559  
28,868  
-24,905  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
0  
-3,067  
-80  
-322  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
9  
22,582  
273  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-60  
-26,377  
-11,366  
-39,000  
-44,788  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
15,076  
15,127  
13,000  
42,602  
60,567  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
496  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,616  
2,253  
2,592  
2,702  
3,078  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
18,641  
13,585  
1,433  
6,720  
18,535  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
65,482  
57,263  
121,689  
0  
27,936  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-60,800  
-86,543  
-55,268  
-2,220  
-25,716  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-3,869  
-3,880  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
814  
-33,160  
66,421  
-2,220  
2,220  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
4,111  
-11,721  
-13,706  
33,368  
-4,150  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,864  
22,585  
36,291  
2,923  
7,073  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
14,975  
10,864  
22,585  
36,291  
2,923