Công ty Cổ phần Hacisco (HAS: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,788  
8,438  
5,691  
4,468  
6,506  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,419  
1,518  
1,520  
1,625  
1,531  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
284  
290  
413  
193  
-227  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,748  
-2,264  
-3,172  
-4,470  
-7,268  
Chi phí lãi vay
271  
179  
167  
0  
6  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,015  
8,161  
4,619  
1,817  
548  
Tăng, giảm các khoản phải thu
23,535  
-13,190  
-78,797  
-35,159  
17,764  
Tăng, giảm hàng tồn kho
70,288  
-85,420  
-984  
1,251  
1,046  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-187,294  
122,045  
53,046  
26,832  
-11,279  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
5  
24  
177  
71  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
641  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-271  
-189  
-157  
0  
-6  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,367  
-1,974  
-858  
-488  
-3,569  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
1  
1,165  
640  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,107  
-570  
-2,961  
-337  
-735  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-81,559  
28,868  
-24,905  
-5,269  
3,840  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,067  
-80  
-322  
-18  
-1,950  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
273  
0  
0  
0  
2,434  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-11,366  
-39,000  
-44,788  
-36,300  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
13,000  
42,602  
60,567  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
496  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,592  
2,702  
3,078  
3,869  
3,298  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,433  
6,720  
18,535  
-32,448  
3,782  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
121,689  
0  
27,936  
0  
12,231  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-55,268  
-2,220  
-25,716  
0  
-12,231  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
66,421  
-2,220  
2,220  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-13,706  
33,368  
-4,150  
-37,717  
7,622  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
36,291  
2,923  
7,073  
44,790  
37,168  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,585  
36,291  
2,923  
7,073  
44,790