Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (HAR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
17,180  
35,618  
16,364  
12,289  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
962  
752  
1,008  
949  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
124  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-19,345  
-13,682  
-6,992  
-4,827  
Chi phí lãi vay
0  
1,421  
1,489  
7,940  
801  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
340  
24,178  
18,319  
9,212  
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
-1,242  
-54,755  
24,019  
-9,376  
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
8  
37  
-13  
1,307  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
-1,295  
-3,035  
709  
2,279  
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
447  
-226  
517  
-253  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-1,421  
-1,489  
-7,940  
-9,445  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-4,570  
-8,606  
-2,560  
-1,197  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
2,452  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-14  
-1,414  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
170,271  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-282,076  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
-2,088  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
-4,297  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-3,833  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7,404  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-9,995  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-124,615  
-7,734  
-41,445  
33,037  
-8,886  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-658  
-337,077  
-102,562  
-12,183  
-29,233  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
106,799  
17,307  
22,000  
28,033  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-235,000  
-3,500  
-53,000  
0  
-15,500  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
120,000  
3,500  
77,101  
27,399  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-53,000  
-205,100  
-51,160  
-40,100  
-47,280  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
212,493  
36,379  
0  
6,278  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,674  
3,047  
6,992  
500  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
43,835  
-397,325  
-109,266  
10,386  
-63,480  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
400,019  
181,999  
0  
63,013  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
180,000  
167,611  
48,191  
25,432  
32,111  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-56,862  
-129,346  
-73,458  
-67,870  
-18,944  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
123,138  
438,283  
156,732  
-42,439  
76,180  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
42,359  
33,225  
6,021  
984  
3,814  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
43,903  
10,677  
5,677  
4,693  
879  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
1  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
86,262  
43,903  
11,699  
5,677  
4,693