Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (HAR: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
36,193  
22,306  
17,180  
35,618  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,501  
4,114  
962  
752  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-763  
1,456  
124  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
-1  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-41,196  
-18,908  
-19,345  
-13,682  
 
Chi phí lãi vay
12,691  
6,971  
1,421  
1,489  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
17,426  
15,939  
340  
24,178  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-29,536  
20,265  
-1,242  
-54,755  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,098  
0  
8  
37  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-6,119  
5,082  
-1,295  
-3,035  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-71  
-84  
447  
-226  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-2,677  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-17,537  
-4,282  
-1,421  
-1,489  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,555  
0  
-4,570  
-8,606  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
-3,833  
0  
2,452  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-41,971  
33,088  
-7,734  
-41,445  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-54,597  
-122,987  
-337,077  
-102,562  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
57,423  
106,799  
17,307  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-53,500  
-100,000  
-3,500  
-53,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
120,000  
0  
3,500  
77,101  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-266,051  
-142,500  
-205,100  
-51,160  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
226,383  
191,243  
36,379  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,626  
4,400  
1,674  
3,047  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-16,140  
-112,421  
-397,325  
-109,266  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
400,019  
181,999  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,526  
180,000  
167,611  
48,191  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-26,997  
-58,341  
-129,346  
-73,458  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-25,471  
121,659  
438,283  
156,732  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-83,582  
42,326  
33,225  
6,021  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
108,233  
43,903  
10,677  
5,677  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
1  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
24,650  
86,229  
43,903  
11,699