Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO (HAP: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
41,750  
16,450  
17,550  
46,473  
35,535  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
17,471  
16,299  
19,149  
20,085  
19,965  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,716  
1,255  
-1,488  
6,420  
-88  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
348  
-13  
-222  
1,804  
1,365  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-945  
-3,237  
-4,611  
-77,998  
-54,206  
Chi phí lãi vay
3,139  
4,065  
22,547  
28,332  
18,394  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
63,479  
34,819  
52,925  
25,116  
20,964  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,874  
106,657  
7,407  
-8,086  
-58,693  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-4,435  
683  
1,202  
14,160  
-3,540  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,778  
-9,986  
27,969  
6,509  
13,532  
Tăng, giảm chi phí trả trước
241  
378  
-606  
-404  
108  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
18  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-3,131  
-4,685  
-25,965  
-26,545  
-16,667  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,063  
-2,249  
-19,582  
-6,461  
-3,620  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
51  
0  
96  
7  
14,262  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-286  
-2,693  
-194  
-4,277  
-13,893  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
39,202  
122,926  
43,270  
19  
-47,548  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-25,579  
-10,402  
-14,118  
-2,202  
-105,138  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
155  
2,679  
0  
337  
2,313  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-113,400  
-7,378  
0  
-46,557  
-121,886  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,662  
38,247  
81,609  
114,377  
273,514  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
-52,480  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
134,321  
0  
0  
95,054  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,191  
2,773  
10,275  
10,730  
29,149  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-127,972  
160,238  
77,766  
24,206  
173,006  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
96,206  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
138,041  
247,895  
168,937  
243,672  
622,702  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-144,164  
-420,796  
-268,606  
-343,835  
-781,897  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-5,525  
0  
0  
-612  
-1,141  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-11,092  
-25,678  
-16,048  
-16,048  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-11,649  
-183,994  
-125,348  
-20,617  
-176,384  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-100,418  
99,170  
-4,311  
3,608  
-50,926  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
105,482  
6,290  
10,568  
6,919  
57,878  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
35  
22  
33  
41  
-33  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
5,099  
105,482  
6,290  
10,568  
6,919