Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO (HAP: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
16,450  
17,550  
46,473  
35,535  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
16,299  
19,149  
20,085  
19,965  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,255  
-1,488  
6,420  
-88  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-13  
-222  
1,804  
1,365  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-3,237  
-4,611  
-77,998  
-54,206  
 
Chi phí lãi vay
4,065  
22,547  
28,332  
18,394  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
34,819  
52,925  
25,116  
20,964  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
106,657  
7,407  
-8,086  
-58,693  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
683  
1,202  
14,160  
-3,540  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-9,986  
27,969  
6,509  
13,532  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
378  
-606  
-404  
108  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
18  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-4,685  
-25,965  
-26,545  
-16,667  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,249  
-19,582  
-6,461  
-3,620  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
96  
7  
14,262  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-2,693  
-194  
-4,277  
-13,893  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
122,926  
43,270  
19  
-47,548  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,402  
-14,118  
-2,202  
-105,138  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,679  
0  
337  
2,313  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,378  
0  
-46,557  
-121,886  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
38,247  
81,609  
114,377  
273,514  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-52,480  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
134,321  
0  
0  
95,054  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,773  
10,275  
10,730  
29,149  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
160,238  
77,766  
24,206  
173,006  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
96,206  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
247,895  
168,937  
243,672  
622,702  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-420,796  
-268,606  
-343,835  
-781,897  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
-612  
-1,141  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-11,092  
-25,678  
-16,048  
-16,048  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-183,994  
-125,348  
-20,617  
-176,384  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
99,170  
-4,311  
3,608  
-50,926  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,290  
10,568  
6,919  
57,878  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
22  
33  
41  
-33  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
105,482  
6,290  
10,568  
6,919