Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO (HAP: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,408  
46,473  
35,535  
26,782  
13,246  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
19,132  
20,085  
19,965  
19,125  
18,519  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-1,671  
6,420  
-88  
514  
3,076  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-218  
1,804  
1,365  
-324  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,710  
-77,998  
-54,206  
-30,987  
-2,763  
Chi phí lãi vay
23,342  
28,332  
18,394  
8,196  
6,360  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
53,283  
25,116  
20,964  
23,305  
41,974  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-128,082  
-8,086  
-58,693  
14,048  
-20,295  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,176  
14,160  
-3,540  
-9,818  
-11,891  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
308  
6,509  
13,532  
-12,333  
29,629  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,335  
-404  
108  
1,105  
808  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
103  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-28,867  
-26,545  
-16,667  
-7,537  
-6,527  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19,582  
-6,461  
-3,620  
-4,911  
-2,757  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
349  
7  
14,262  
20,648  
15,565  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-344  
-4,277  
-13,893  
-19,752  
-14,693  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-125,992  
19  
-47,548  
4,755  
31,813  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-10,408  
-2,202  
-105,138  
-128,859  
-48,741  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
5  
337  
2,313  
135  
6,160  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-46,733  
-46,557  
-121,886  
-323,868  
-46,044  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
124,836  
114,377  
273,514  
19,303  
226  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-52,480  
0  
0  
-7,934  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
168,689  
0  
95,054  
37,180  
20,000  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,635  
10,730  
29,149  
2,079  
2,616  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
247,024  
24,206  
173,006  
-394,031  
-73,717  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
96,206  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
154,701  
243,672  
622,702  
614,369  
163,314  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-254,367  
-343,835  
-781,897  
-188,645  
-125,219  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
-612  
-1,141  
-1,021  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-25,678  
-16,048  
-16,048  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-125,343  
-20,617  
-176,384  
424,702  
38,095  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,311  
3,608  
-50,926  
35,426  
-3,809  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
10,568  
6,919  
57,878  
22,447  
26,279  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
33  
41  
-33  
5  
-24  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,290  
10,568  
6,919  
57,878  
22,447