Công ty Cổ phần Tập đoàn HAPACO (HAP: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
46,473  
35,535  
26,782  
13,246  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
20,085  
19,965  
19,125  
18,638  
18,519  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
6,420  
-88  
514  
3,076  
6,494  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
1,804  
1,365  
-324  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-77,998  
-54,206  
-30,987  
-2,763  
 
Chi phí lãi vay
28,332  
18,394  
8,196  
6,360  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
25,116  
20,964  
23,305  
41,974  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-8,086  
-58,693  
14,048  
-20,295  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
14,160  
-3,540  
-9,818  
-11,891  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
6,509  
13,532  
-12,333  
29,629  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-404  
108  
1,105  
808  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-26,545  
-16,667  
-7,537  
-6,527  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,461  
-3,620  
-4,911  
-2,757  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
7  
14,262  
20,648  
15,565  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,277  
-13,893  
-19,752  
-14,693  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
19  
-47,548  
4,755  
31,813  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,202  
-105,138  
-128,859  
-48,741  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
337  
2,313  
135  
6,160  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-46,557  
-121,886  
-323,868  
-46,044  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
114,377  
273,514  
19,303  
226  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-52,480  
0  
0  
-7,934  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
95,054  
37,180  
20,000  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
10,730  
29,149  
2,079  
2,616  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
24,206  
173,006  
-394,031  
-73,717  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
96,206  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
243,672  
622,702  
614,369  
163,314  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-343,835  
-781,897  
-188,645  
-125,219  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-612  
-1,141  
-1,021  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-16,048  
-16,048  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-20,617  
-176,384  
424,702  
38,095  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,608  
-50,926  
35,426  
-3,809  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
6,919  
57,878  
22,447  
26,279  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
41  
-33  
5  
-24  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
10,568  
6,919  
57,878  
22,447