Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội (HAN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2012 2011 2010 2009
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
7,342,486  
10,236,304  
10,773,175  
8,255,084  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-5,304,685  
-8,612,637  
-8,453,769  
-4,926,642  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-659,685  
-1,247,378  
-836,610  
-606,047  
 
Tiền chi trả lãi vay
-256,620  
-378,028  
-230,316  
-157,259  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-49,121  
-147,768  
-100,629  
-44,709  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
1,020,276  
1,149,267  
1,457,045  
1,244,150  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,204,873  
-1,597,393  
-1,815,682  
-1,894,637  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
887,778  
-597,633  
793,215  
1,869,939  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-113,490  
-300,398  
-372,668  
-159,014  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
31,564  
8,163  
13,395  
12,411  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-79,625  
-547,235  
-539,856  
-991,963  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
59,873  
315,955  
500,409  
121,225  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-17,812  
-239,942  
-464,860  
-250,534  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
22,287  
3,498  
79,438  
27,984  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
82,505  
58,359  
60,887  
40,989  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,699  
-701,599  
-723,254  
-1,198,903  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
-524  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
2,368,787  
3,917,497  
2,792,877  
1,688,871  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,972,302  
-3,187,423  
-2,674,350  
-1,890,593  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
-189,261  
-5,968  
-2,773  
-206,858  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-43,927  
-48,248  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-792,776  
723,582  
71,828  
-456,828  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
80,303  
-575,650  
141,789  
214,208  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
415,739  
992,231  
849,570  
635,483  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
3  
-842  
872  
-121  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
496,045  
415,739  
992,231  
849,570