Tổng Công ty Xây dựng Hà Nội (HAN: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng gia dụng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
141,468  
147,537  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
23,392  
28,362  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-47  
-17,227  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
75  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-55,561  
-42,603  
 
 
 
Chi phí lãi vay
67,254  
52,786  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
176,581  
168,855  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-242,064  
-814,753  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-311,996  
463,881  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-188,547  
345,394  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
47,371  
29,868  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-69,382  
-50,112  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-48,102  
-35,846  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-4,215  
-3,855  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-640,353  
103,433  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-234,908  
-175,289  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,108  
1,992  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-81,000  
3,000  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
83,975  
0  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-41,000  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
18,588  
8,100  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
39,980  
20,798  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-172,258  
-182,400  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
5,634  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
3,144,360  
1,251,509  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-2,237,101  
-1,059,592  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-84,629  
-31,736  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
828,264  
160,181  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
15,653  
81,214  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
386,674  
305,460  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
402,336  
386,674