Công ty Cổ phần Vật tư Hậu Giang (HAM: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
35,466  
19,876  
 
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
13,750  
3,002  
 
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-238  
1,440  
 
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
 
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
 
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-9,095  
-2,313  
 
 
 
Chi phí lãi vay
16,610  
5,381  
 
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
 
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
 
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
56,493  
27,386  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,124  
-34,906  
 
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-124,606  
-69,930  
 
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
92,382  
7,229  
 
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-4,212  
3,280  
 
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-16,483  
-5,273  
 
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-6,960  
-2,735  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
5,618  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-917  
-657  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,438  
-75,604  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-102,468  
-2,164  
 
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
6,703  
2,182  
 
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-22,177  
-8,750  
 
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
 
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
1,050  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-117,942  
-7,682  
 
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
 
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-9,960  
 
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,927,164  
1,348,016  
 
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,793,098  
-1,237,212  
 
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
 
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-8,393  
-9,320  
 
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
125,673  
91,524  
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,168  
8,238  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
24,891  
16,653  
 
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
 
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
36,059  
24,891