Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I (HAI: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
11,640  
7,780  
8,075  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,840,524  
1,541,176  
1,275,275  
1,014,578  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,579,232  
-1,282,018  
-1,875,104  
-902,924  
 
Tiền chi trả cho người lao động
-56,787  
-50,238  
-40,310  
-29,818  
 
Tiền chi trả lãi vay
-45,781  
-38,050  
-21,976  
-18,809  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-18,415  
-12,795  
-18,459  
-15,216  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
106,734  
99,752  
104,853  
46,221  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-148,771  
-140,485  
-128,192  
-83,617  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
98,271  
117,340  
-703,914  
10,415  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-28,113  
-127,411  
-35,276  
-8,339  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
2,187  
16,967  
4,893  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-653,500  
0  
-645,000  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
400  
295,495  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-873,000  
-399,502  
-187,950  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
11,536  
543,093  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
8,267  
52,049  
2,131  
891  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,543,759  
-150,866  
-318,109  
-7,448  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,306,835  
0  
840,000  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,092,388  
1,115,303  
1,008,256  
770,379  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-982,303  
-1,055,024  
-822,526  
-756,638  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-116  
-34,799  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,416,919  
60,279  
1,025,613  
-21,058  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-28,568  
26,754  
3,591  
-18,092  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
49,260  
22,493  
18,920  
37,003  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
6  
12  
-17  
9  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
20,699  
49,260  
22,493  
18,920