Công ty Cổ phần Nông dược H.A.I (HAI: HOSTC) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
0  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
8,075  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
0  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
1,275,275  
1,014,578  
1,017,317  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
-1,875,104  
-902,924  
-948,560  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
-40,310  
-29,818  
-34,004  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
-21,976  
-18,809  
-19,444  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
-18,459  
-15,216  
-22,183  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
104,853  
46,221  
46,919  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-128,192  
-83,617  
-100,002  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-703,914  
10,415  
-59,957  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,276  
-8,339  
-4,101  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
4,893  
0  
178  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-645,000  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-187,950  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
543,093  
0  
12,419  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,131  
891  
2,354  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-318,109  
-7,448  
10,851  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
840,000  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
1,008,256  
770,379  
739,795  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-822,526  
-756,638  
-623,439  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-116  
-34,799  
-51,384  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,025,613  
-21,058  
64,971  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
3,591  
-18,092  
15,865  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
18,920  
37,003  
21,140  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-17  
9  
-2  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
22,493  
18,920  
37,003