Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An (HAH: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
187,835  
172,595  
148,663  
182,492  
134,996  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
94,187  
79,390  
76,511  
63,426  
41,960  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
491  
-188  
116  
2,839  
33  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-503  
-215  
743  
7,638  
1,376  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-31,716  
-14,570  
-17,492  
-7,573  
-5,487  
Chi phí lãi vay
7,127  
5,944  
3,873  
4,355  
5,556  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
257,421  
242,956  
212,414  
253,177  
178,434  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-100,917  
-73,248  
2,580  
-6,770  
-46,021  
Tăng, giảm hàng tồn kho
3,867  
-11,944  
1,269  
-6,343  
-17,465  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-58,992  
32,715  
23,037  
80,847  
80,424  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-72,117  
-103,565  
-24,583  
-8,085  
-2,619  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-6,532  
-5,696  
-4,046  
-4,196  
-5,498  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-32,821  
-26,779  
-26,405  
-7,092  
-5,465  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
10  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,538  
-8,049  
-7,015  
-4,300  
-4,083  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-17,629  
46,391  
177,251  
297,237  
177,718  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-314,898  
-289,745  
-31,498  
-160,218  
-276,872  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
186,375  
0  
32  
2,091  
600  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-13,500  
0  
0  
0  
-1,000  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
8,500  
1,500  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,200  
-450  
0  
0  
-2,500  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
3,197  
88  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
11,512  
9,736  
17,421  
6,888  
5,902  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-131,711  
-280,459  
-14,046  
-139,542  
-272,282  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
267,189  
157,131  
8,395  
0  
54,406  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-4,562  
-7,788  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
173,705  
149,590  
17,179  
74,966  
133,534  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-153,054  
-88,389  
-48,191  
-83,193  
-15,339  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,935  
-33,935  
-68,767  
-69,182  
-64,537  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
253,904  
179,835  
-99,171  
-77,409  
108,064  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
104,564  
-54,233  
64,034  
80,286  
13,501  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
167,335  
221,639  
157,637  
77,087  
63,560  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
227  
-71  
-32  
265  
26  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
272,125  
167,335  
221,639  
157,637  
77,087