Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An (HAH: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
148,663  
182,492  
134,996  
83,302  
69,735  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
76,511  
63,426  
41,960  
33,381  
28,952  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
116  
2,839  
33  
13  
-645  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
743  
7,638  
1,376  
767  
-376  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-17,492  
-7,573  
-5,487  
-3,244  
-4,519  
Chi phí lãi vay
3,873  
4,355  
5,556  
5,496  
7,995  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
212,414  
253,177  
178,434  
119,716  
101,142  
Tăng, giảm các khoản phải thu
2,580  
-6,770  
-46,021  
-10,009  
-7,592  
Tăng, giảm hàng tồn kho
1,269  
-6,343  
-17,465  
-3,253  
-776  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,037  
80,847  
80,424  
8,510  
9,443  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-24,583  
-8,085  
-2,619  
236  
1,119  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-4,046  
-4,196  
-5,498  
-5,588  
-8,117  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,405  
-7,092  
-5,465  
-743  
-850  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
10  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-7,015  
-4,300  
-4,083  
-47  
-24  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
177,251  
297,237  
177,718  
108,821  
94,345  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-31,498  
-160,218  
-276,872  
-4,695  
-19,701  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
32  
2,091  
600  
1,223  
2,232  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-1,000  
-9,000  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
8,500  
1,500  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-2,500  
-5,482  
-1,400  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
3,197  
88  
0  
4,519  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
17,421  
6,888  
5,902  
3,556  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,046  
-139,542  
-272,282  
-14,398  
-14,350  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
8,395  
0  
54,406  
0  
274  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-7,788  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
17,179  
74,966  
133,534  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-48,191  
-83,193  
-15,339  
-28,245  
-33,414  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-68,767  
-69,182  
-64,537  
-48,807  
-30,618  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-99,171  
-77,409  
108,064  
-77,052  
-63,757  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
64,034  
80,286  
13,501  
17,371  
16,237  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
157,637  
77,087  
63,560  
46,187  
29,950  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-32  
265  
26  
1  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
221,639  
157,637  
77,087  
63,560  
46,187