Công ty Cổ phần Vận tải và xếp dỡ Hải An (HAH: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Giao thông công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
172,595  
148,663  
182,492  
134,996  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
79,390  
76,511  
63,426  
41,960  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-188  
116  
2,839  
33  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-215  
743  
7,638  
1,376  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,570  
-17,492  
-7,573  
-5,487  
 
Chi phí lãi vay
5,944  
3,873  
4,355  
5,556  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
242,956  
212,414  
253,177  
178,434  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-73,248  
2,580  
-6,770  
-46,021  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-11,944  
1,269  
-6,343  
-17,465  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
32,715  
23,037  
80,847  
80,424  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-103,565  
-24,583  
-8,085  
-2,619  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-5,696  
-4,046  
-4,196  
-5,498  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-26,779  
-26,405  
-7,092  
-5,465  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
10  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-8,049  
-7,015  
-4,300  
-4,083  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
46,391  
177,251  
297,237  
177,718  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-289,745  
-31,498  
-160,218  
-276,872  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
32  
2,091  
600  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
-1,000  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
8,500  
1,500  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-450  
0  
0  
-2,500  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
3,197  
88  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
9,736  
17,421  
6,888  
5,902  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-280,459  
-14,046  
-139,542  
-272,282  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
157,131  
8,395  
0  
54,406  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-4,562  
-7,788  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
149,590  
17,179  
74,966  
133,534  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-88,389  
-48,191  
-83,193  
-15,339  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-33,935  
-68,767  
-69,182  
-64,537  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
179,835  
-99,171  
-77,409  
108,064  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-54,233  
64,034  
80,286  
13,501  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
221,639  
157,637  
77,087  
63,560  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-71  
-32  
265  
26  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
167,335  
221,639  
157,637  
77,087