Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (HAG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
806,212  
1,773,234  
998,504  
524,889  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
372,592  
334,181  
326,449  
203,106  
224,663  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,745  
0  
-2,484  
-200  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-115,306  
-11,047  
-2,322  
-210  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-628,376  
-1,546,510  
-951,063  
-308,336  
 
Chi phí lãi vay
1,078,711  
565,216  
591,864  
494,957  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,523,579  
1,120,058  
960,947  
935,763  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,169,669  
-1,528,393  
-216,028  
-448,947  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-1,916,002  
-229,052  
-816,730  
1,157,825  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,699,907  
848,233  
-835,359  
499,800  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
121,085  
-36,487  
-109,973  
-198,883  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-932,572  
-545,855  
-738,862  
-335,461  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-109,599  
-89,958  
-286,003  
-623,469  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-26,761  
-11,976  
-17,780  
-46,183  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,529,306  
-473,430  
-2,059,788  
940,444  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-7,946,189  
-4,447,439  
-4,743,279  
-5,897,608  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
791,535  
319,789  
18,769  
27,992  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-6,581,691  
-3,610,213  
-635,278  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
4,476,004  
1,679,373  
84,480  
-608,540  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-2,350,934  
-474,444  
-2,245,974  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
866,640  
264,518  
4,142,429  
435,070  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
411,748  
460,401  
163,665  
209,889  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-10,332,888  
-5,808,015  
-3,215,187  
-5,833,197  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
159,000  
1,100,000  
1,230,800  
23,684  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
-2,200  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
15,978,713  
10,846,172  
11,359,722  
10,461,022  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-7,342,379  
-7,130,396  
-7,019,971  
-5,968,183  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-4,173  
-365,738  
-1,807  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
8,793,135  
4,811,603  
5,204,812  
4,514,715  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-10,447  
-1,469,842  
-70,163  
-378,038  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
978,414  
2,448,256  
2,518,419  
2,896,457  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
967,967  
978,414  
2,448,256  
2,518,419