Công ty Cổ phần Hoàng Anh Gia Lai (HAG: HOSTC) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Dịch vụ Đầu tư Bất Động Sản

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
430,145  
-1,980,196  
806,212  
1,773,234  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,054,630  
805,728  
372,592  
334,181  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
28,441  
205,066  
9,745  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
60,023  
27,105  
-115,306  
-11,047  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,737,550  
-845,867  
-628,376  
-1,546,510  
 
Chi phí lãi vay
1,585,316  
1,628,402  
1,078,711  
565,216  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
1,421,005  
-159,762  
1,523,579  
1,120,058  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
515,795  
463,382  
1,169,669  
-1,528,393  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-211,052  
1,354,468  
-1,916,002  
-229,052  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
775,769  
1,216,069  
1,699,907  
848,233  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-767,138  
-50,733  
121,085  
-36,487  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-714,949  
-1,446,403  
-932,572  
-545,855  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,592  
-25,425  
-109,599  
-89,958  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-316  
-57  
-26,761  
-11,976  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
1,014,523  
1,351,539  
1,529,306  
-473,430  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,454,631  
-3,724,882  
-7,946,189  
-4,447,439  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
475,595  
1,711,426  
791,535  
319,789  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,208,650  
-3,334,952  
-6,581,691  
-3,610,213  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,988,906  
4,404,446  
4,476,004  
1,679,373  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-4,604,708  
-2,350,934  
-474,444  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
1,517,118  
2,018,360  
866,640  
264,518  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
1,119,835  
354,721  
411,748  
460,401  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,561,828  
-3,175,590  
-10,332,888  
-5,808,015  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2,450  
2,792,000  
159,000  
1,100,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
-313,000  
-2,200  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
4,119,461  
5,534,265  
15,978,713  
10,846,172  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-3,055,353  
-6,433,697  
-7,342,379  
-7,130,396  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
-4,173  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,066,558  
1,579,569  
8,793,135  
4,811,603  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-480,747  
-244,482  
-10,447  
-1,469,842  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
794,326  
967,967  
978,414  
2,448,256  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-172,106  
70,842  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
141,473  
794,326  
967,967  
978,414