Công ty cổ phần Thực phẩm Hà Nội (HAF: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Bán lẻ thực phẩm & thuốc

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
12,334  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,336  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
175  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
1,401  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
21,246  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-10,895  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,422  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-12,847  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,384  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
-1,401  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-1,173  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-346  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
148,276  
154,497  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-138,687  
-74,689  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-11,687  
-15,249  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
-1,225  
-568  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-2,493  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
56,400  
193,741  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-60,780  
-250,587  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,453  
-10,197  
7,144  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-489  
-3,665  
-5,733  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
305  
0  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-1,200  
-13,000  
-13,000  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
17,000  
11,962  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
510  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
3,444  
1,187  
3,667  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
1,754  
2,336  
-3,104  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
125,605  
78,732  
19,045  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-119,313  
-70,487  
-26,517  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-4,325  
0  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,292  
3,920  
-7,472  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
593  
-3,941  
-3,431  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,433  
9,373  
12,805  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,026  
5,433  
9,373