Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HAD: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
17,565  
21,479  
27,521  
29,648  
43,109  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
10,610  
12,092  
12,345  
13,351  
10,618  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,215  
-4,101  
-3,680  
-4,183  
-5,424  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
23,959  
29,470  
36,186  
38,816  
48,303  
Tăng, giảm các khoản phải thu
381  
7,930  
-7,060  
-465  
3,740  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-3,723  
441  
3,503  
1,134  
-11,369  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
2,358  
-3,328  
3,675  
1,958  
-2,377  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,574  
746  
-7,211  
-2,447  
-3,095  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-2,076  
-4,494  
-6,197  
-7,802  
-15,344  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
6,621  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12,556  
-3,008  
-4,058  
-4,361  
-4,599  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
17,537  
27,757  
18,836  
26,833  
15,259  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-862  
-23,513  
-4,872  
-17,634  
-11,755  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
69  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-70,000  
-47,800  
-35,400  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
51,800  
11,400  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,215  
4,101  
3,611  
4,183  
5,424  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-14,847  
-55,812  
-36,592  
-13,451  
-6,331  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-7,053  
-10,044  
-13,958  
-8,337  
-9,918  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-7,053  
-10,044  
-13,958  
-8,337  
-9,918  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-4,363  
-38,098  
-31,714  
5,045  
-990  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
13,761  
51,859  
83,573  
78,528  
79,518  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
9,398  
13,761  
51,859  
83,573  
78,528