Công ty Cổ phần Bia Hà Nội - Hải Dương (HAD: HNX) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Đồ uống

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
21,479  
27,521  
29,648  
43,109  
39,941  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
12,092  
12,345  
13,351  
10,618  
15,309  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-4,101  
-3,680  
-4,183  
-5,424  
-8,432  
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
4  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
29,470  
36,186  
38,816  
48,303  
46,821  
Tăng, giảm các khoản phải thu
7,930  
-7,060  
-465  
3,740  
5,982  
Tăng, giảm hàng tồn kho
441  
3,503  
1,134  
-11,369  
10,400  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-3,328  
3,675  
1,958  
-2,377  
-4,285  
Tăng, giảm chi phí trả trước
746  
-7,211  
-2,447  
-3,095  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
-4  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,494  
-6,197  
-7,802  
-15,344  
-14,983  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
58  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,008  
-4,058  
-4,361  
-4,599  
-4,739  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
27,757  
18,836  
26,833  
15,259  
39,251  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-23,513  
-4,872  
-17,634  
-11,755  
-23,997  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
69  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-47,800  
-35,400  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
11,400  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,101  
3,611  
4,183  
5,424  
8,432  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-55,812  
-36,592  
-13,451  
-6,331  
-15,564  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
0  
5,635  
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
-5,635  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,044  
-13,958  
-8,337  
-9,918  
-7,796  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,044  
-13,958  
-8,337  
-9,918  
-7,796  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-38,098  
-31,714  
5,045  
-990  
15,891  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
51,859  
83,573  
78,528  
79,518  
63,627  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
13,761  
51,859  
83,573  
78,528  
79,518