Công ty cổ phần Chứng khoán Hải Phòng (HAC: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
 
18,001  
15,278  
12,450  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
 
2,842  
2,890  
3,028  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
 
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
 
-2,948  
1,446  
-20,257  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
 
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
 
-17,724  
-18,154  
-13,364  
 
Chi phí lãi vay
 
694  
69  
87  
 
Các khoản điều chỉnh khác
 
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
 
865  
1,528  
-18,057  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
 
57,280  
-53,461  
32,964  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
 
-20,699  
15,118  
48,817  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
 
3,698  
12,376  
7,860  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
 
290  
567  
956  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
 
-694  
-69  
-87  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
 
0  
0  
-3  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
0  
5  
167  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
0  
0  
-4  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
 
40,741  
-23,935  
72,613  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
-64  
-43  
-9,838  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
 
6,502  
1  
25  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
 
-40,450  
-59,600  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
 
39,600  
30,000  
-27,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
 
0  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
 
21,594  
15,305  
13,364  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
 
27,182  
-14,337  
-23,449  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
 
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
 
266,300  
16,000  
48,600  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
 
-266,300  
-16,000  
-48,600  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
 
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
 
0  
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
 
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
 
67,923  
-38,272  
49,164  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
 
113,424  
151,696  
102,531  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
 
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
 
181,346  
113,424  
151,696