Công ty cổ phần Chứng khoán Hải Phòng (HAC: UPCOM) Lĩnh vực: Tài chính  > Ngành: Tài chính

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
18,073  
 
18,001  
15,278  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
3,484  
 
2,842  
2,890  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
 
-2,948  
1,446  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
 
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-14,760  
 
-17,724  
-18,154  
 
Chi phí lãi vay
-195  
 
694  
69  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
 
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
6,601  
 
865  
1,528  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
22,904  
 
57,280  
-53,461  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
0  
 
-20,699  
15,118  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
1,375  
 
3,698  
12,376  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
0  
 
290  
567  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
 
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
 
-694  
-69  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
490  
 
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
-44,557  
 
0  
5  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22  
 
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp Quỹ hỗ trợ thanh toán
 
 
 
 
 
Tiền thu giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền chi trả giao dịch chứng khoán khách hàng
 
 
 
 
 
Tiền thu bán chứng khoán phát hành
 
 
 
 
 
Tiền chi trả tổ chức phát hành chứng khoán
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
 
 
 
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
 
 
 
 
 
Tiền chi trả lãi vay
 
 
 
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-13,208  
 
40,741  
-23,935  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
-6,793  
 
-64  
-43  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
318  
 
6,502  
1  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
-40,450  
-59,600  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
 
39,600  
30,000  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
 
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
12,081  
 
21,594  
15,305  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
5,606  
 
27,182  
-14,337  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
 
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
 
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
37,100  
 
266,300  
16,000  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-37,100  
 
-266,300  
-16,000  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
 
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-10,443  
 
0  
0  
 
Tiền lãi đã nhận
 
 
 
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-10,443  
 
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-18,044  
 
67,923  
-38,272  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
79,215  
 
113,424  
151,696  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
 
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
61,171  
 
181,346  
113,424