Công ty Cổ phần Giấy Việt Trì (GVT: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Sản xuất giấy & Trồng rừng

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2018 2017 2016 2015 2014
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
46,976  
20,431  
15,332  
16,502  
16,805  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
50,084  
47,201  
48,839  
50,646  
48,000  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
3,465  
7,972  
-452  
946  
1,317  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-129  
-2,902  
-115  
-136  
-29  
Chi phí lãi vay
17,750  
25,532  
29,862  
28,207  
27,371  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
118,146  
98,233  
93,464  
96,166  
93,464  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,794  
27,468  
-11,891  
6,560  
-70,005  
Tăng, giảm hàng tồn kho
93,396  
34,917  
81,202  
-82,809  
-22,894  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-72,933  
24,737  
-71,988  
35,094  
24,650  
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,107  
7,253  
433  
11,336  
5,156  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-17,667  
-25,465  
-29,842  
-28,207  
-31,974  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-4,988  
-4,124  
-2,936  
-4,200  
-6,030  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
12  
1,023  
1,449  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-481  
-635  
-751  
-4,322  
-4,426  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
126,373  
162,385  
57,701  
30,640  
-10,609  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-41,987  
-17,094  
-16,626  
-18,000  
-29,065  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
2,909  
0  
0  
0  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
129  
123  
115  
136  
29  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-41,858  
-14,061  
-16,511  
-17,865  
-29,036  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
982,133  
959,734  
802,806  
918,420  
684,124  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-1,040,797  
-1,098,038  
-828,908  
-916,178  
-638,195  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-1,872  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-14,690  
-8,079  
-10,283  
-10,283  
-10,283  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-73,353  
-146,383  
-36,385  
-8,042  
33,774  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
11,162  
1,940  
4,806  
4,733  
-5,871  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
19,854  
17,914  
13,108  
8,375  
14,246  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,016  
19,854  
17,914  
13,108  
8,375