Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam – Công ty cổ phần (GVR: UPCOM) Lĩnh vực: Vật liệu cơ bản  > Ngành: Hóa chất

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
3,270,766  
2,570,408  
2,987,553  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
1,247,569  
1,107,731  
1,125,818  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-106,802  
-28,254  
-29,908  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-26,094  
-7,926  
6,765  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-1,146,452  
-1,243,648  
-1,270,525  
0  
 
Chi phí lãi vay
465,341  
348,305  
428,696  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
-332,278  
-553,780  
-381,808  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
3,372,049  
2,192,835  
2,866,592  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
1,052,928  
-456,864  
705,444  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
417,342  
886,392  
1,978,320  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-183,913  
-182,537  
-2,961,236  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-154,931  
-512,262  
-164,040  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
2,448  
68,114  
17,574  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-511,121  
-336,754  
-462,384  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-466,073  
-570,230  
-718,126  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
3,450,146  
4,630,014  
5,367,548  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-3,040,394  
-4,743,316  
-6,731,288  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
23,251,692  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
-9,163,752  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
-7,793,459  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
-520,148  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
-1,390,275  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
6,546,575  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
-8,841,655  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
3,938,482  
975,391  
-101,596  
2,088,979  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,609,644  
-6,028,026  
-6,526,727  
-6,904,468  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
935,960  
840,741  
761,716  
782,489  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-4,459,207  
-3,179,813  
-8,665,440  
-6,671,692  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
3,350,775  
3,285,017  
9,208,579  
6,419,006  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-25,342  
-7,192  
-90,793  
-282,826  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
41,130  
405,118  
728,653  
235,114  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
563,227  
558,420  
634,522  
883,649  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-3,203,101  
-4,125,734  
-3,949,490  
-5,538,728  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
25,650  
61,127  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
-88,681  
-43,283  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
6,338,944  
8,925,420  
10,093,768  
10,125,774  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-6,329,023  
-6,963,623  
-8,834,124  
-7,370,323  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-223,420  
-217,872  
-184,548  
-300,961  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-213,499  
1,743,924  
1,012,066  
2,472,334  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
521,882  
-1,406,419  
-3,039,020  
-977,414  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
5,504,159  
6,832,590  
9,866,720  
10,830,278  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
8,294  
77,987  
4,890  
13,857  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
6,034,334  
5,504,159  
6,832,590  
9,866,720