Công ty Cổ phần Thuận Thảo (GTT: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-159,300  
-297,310  
-438,828  
-186,628  
1,004  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
35,938  
36,188  
49,960  
63,360  
38,834  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
0  
136,090  
317,543  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
0  
-1,323  
1,943  
-245  
-57,692  
Chi phí lãi vay
105,819  
119,751  
78,254  
91,767  
100,479  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-17,543  
-6,604  
8,872  
-31,746  
82,624  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-637  
43,064  
-917  
14,664  
309  
Tăng, giảm hàng tồn kho
234  
725  
498  
1,435  
-86  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
9,358  
1,834  
14,624  
24,754  
-56,538  
Tăng, giảm chi phí trả trước
350  
3,423  
3,857  
5,674  
-1,469  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-54  
-840  
-7,637  
-17,820  
-24,794  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-19  
-275  
-870  
-1,061  
-1,362  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
5,998  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-22  
-79  
-78  
-93  
-10,964  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-8,334  
41,249  
18,349  
-4,195  
-6,282  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-724  
-1,032  
-320  
-6,635  
-8,925  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
46,736  
7,173  
2,529  
2,775  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
0  
28  
4  
3,976  
13  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-724  
45,731  
6,857  
-130  
-6,136  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
25,408  
21,358  
76,680  
103,008  
276,562  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-16,366  
-108,854  
-101,563  
-98,717  
-222,493  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
-44,387  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
9,042  
-87,497  
-24,883  
4,291  
9,682  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-16  
-517  
323  
-34  
-2,736  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
106  
623  
300  
334  
3,070  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
90  
106  
623  
300  
334