Công ty Cổ phần Thuận Thảo (GTT: UPCOM) Lĩnh vực: Dịch vụ tiêu dùng  > Ngành: Du lịch & Giải trí

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-248,769  
-438,828  
-186,628  
1,004  
11,451  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
36,188  
49,960  
63,360  
38,834  
38,221  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
136,090  
317,543  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
44,103  
1,943  
-245  
-57,692  
1,466  
Chi phí lãi vay
71,720  
78,254  
91,767  
100,479  
139,506  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
39,332  
8,872  
-31,746  
82,624  
190,643  
Tăng, giảm các khoản phải thu
43,062  
-917  
14,664  
309  
-220,273  
Tăng, giảm hàng tồn kho
729  
498  
1,435  
-86  
1,018  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
360  
14,624  
24,754  
-56,538  
20,041  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,423  
3,857  
5,674  
-1,469  
-3,249  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-840  
-7,637  
-17,820  
-24,794  
-6,081  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
688  
-870  
-1,061  
-1,362  
-93  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
5,998  
1,129  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-79  
-78  
-93  
-10,964  
-3,466  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
86,675  
18,349  
-4,195  
-6,282  
-20,331  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-1,032  
-320  
-6,635  
-8,925  
-7,736  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
1,309  
7,173  
2,529  
2,775  
5,316  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
28  
4  
3,976  
13  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
304  
6,857  
-130  
-6,136  
-2,420  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
21,358  
76,680  
103,008  
276,562  
265,846  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-108,854  
-101,563  
-98,717  
-222,493  
-227,774  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
-44,387  
-13,472  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-87,497  
-24,883  
4,291  
9,682  
24,600  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-517  
323  
-34  
-2,736  
1,849  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
623  
300  
334  
3,070  
1,221  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
106  
623  
300  
334  
3,070