Công ty cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn (GTS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
43,593  
45,277  
0  
0  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,571  
21,302  
0  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,120  
20,244  
0  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-339  
-2,234  
0  
0  
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
66,945  
84,590  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-82,678  
143,982  
0  
0  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-14,939  
-41,012  
0  
0  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
95,401  
-192,489  
0  
0  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,106  
7,286  
0  
0  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-9,647  
-10,483  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
148,148  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-123,058  
0  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
902,946  
977,009  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-450,039  
-213,736  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-89,073  
-89,789  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-12,409  
-23,365  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
7,939  
28,186  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-387,774  
-621,092  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
62,187  
16,966  
-28,411  
57,213  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-11,799  
-6,980  
-3,941  
-41,191  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
64  
601  
719  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
-129,000  
0  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
129,000  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,005  
4,827  
3,194  
9,999  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-4,795  
-2,089  
-146  
-30,473  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
54,285  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
-36,476  
-20,621  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
0  
54,285  
-36,476  
-20,621  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
57,393  
69,162  
-65,034  
6,119  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
240,059  
170,897  
172,404  
166,285  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
297,452  
240,059  
107,371  
172,404