Công ty cổ phần Công trình Giao thông Sài Gòn (GTS: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
45,277  
0  
0  
 
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,302  
0  
0  
 
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
20,244  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
 
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
 
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-2,234  
0  
0  
 
 
Chi phí lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
 
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
 
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
84,590  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
143,982  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-41,012  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-192,489  
0  
0  
 
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
7,286  
0  
0  
 
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
 
 
Tiền lãi vay đã trả
0  
0  
0  
 
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,483  
0  
0  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
148,148  
0  
0  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-123,058  
0  
0  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
902,946  
977,009  
 
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-450,039  
-213,736  
 
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-89,073  
-89,789  
 
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-12,409  
-23,365  
 
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
7,939  
28,186  
 
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-387,774  
-621,092  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
16,966  
-28,411  
57,213  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-6,980  
-3,941  
-41,191  
 
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
64  
601  
719  
 
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-129,000  
0  
0  
 
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
129,000  
0  
0  
 
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
4,827  
3,194  
9,999  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,089  
-146  
-30,473  
 
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
 
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
54,285  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
0  
0  
0  
 
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
 
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-36,476  
-20,621  
 
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
54,285  
-36,476  
-20,621  
 
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
69,162  
-65,034  
6,119  
 
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
170,897  
172,404  
166,285  
 
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
 
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
240,059  
107,371  
172,404