Công ty cổ phần GTNFOODS (GTN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
23,936  
68,092  
113,786  
31,780  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
29,334  
21,782  
20,063  
11  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
1,520  
-519  
304  
563  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
94  
-1  
3  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-33,251  
-44,579  
-62,595  
-214,304  
 
Chi phí lãi vay
23,655  
14,923  
733  
5  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
45,287  
59,698  
72,293  
-181,944  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-63,934  
-251,062  
-288,016  
-52,347  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-38,087  
-9,327  
-33,004  
-6,297  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
198,510  
-43,879  
99,739  
57,513  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
-7,799  
2,532  
-1,739  
-4,084  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
-54,853  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-25,785  
-10,326  
-666  
-5  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,642  
-17,080  
-15,468  
-1,001  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
4,500  
0  
62,866  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-32,361  
-206  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
102,049  
-324,296  
-136,355  
-188,372  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-12,941  
-35,371  
-17,493  
-6,253  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
92  
11,031  
2,412  
0  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-95,866  
-25,700  
-39,850  
-102,700  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
71,072  
57,192  
78,358  
52,100  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-1,674,273  
-81,634  
0  
-335,448  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
253,488  
260,702  
55,900  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7,346  
2,577  
5,157  
4,851  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,451,082  
188,797  
84,484  
-387,450  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,998,713  
0  
7,703  
600,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
430,545  
924,171  
128,653  
5,632  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-886,219  
-383,673  
-99,614  
-3,990  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-42  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,542,996  
540,497  
36,743  
601,642  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
193,963  
404,998  
-15,128  
25,820  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
416,449  
11,452  
26,588  
768  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
161  
-1  
-8  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
610,573  
416,449  
11,452  
26,588