Công ty cổ phần GTNFOODS (GTN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
20,546  
68,092  
113,786  
31,780  
5,049  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,716  
21,782  
20,063  
11  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
952  
-519  
304  
563  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
-1  
3  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-34,105  
-44,579  
-62,595  
-214,304  
-21  
Chi phí lãi vay
22,918  
14,923  
733  
5  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
32,026  
59,698  
72,293  
-181,944  
5,028  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-724,062  
-251,062  
-288,016  
-52,347  
-6,315  
Tăng, giảm hàng tồn kho
51,992  
-9,327  
-33,004  
-6,297  
-48,145  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
15,888  
-43,879  
99,739  
57,513  
21,700  
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,231  
2,532  
-1,739  
-4,084  
-67  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-2,617  
-54,853  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-11,378  
-10,326  
-666  
-5  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-10,101  
-17,080  
-15,468  
-1,001  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
62,866  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-32,361  
-206  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-646,020  
-324,296  
-136,355  
-188,372  
-27,798  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-67,840  
-35,371  
-17,493  
-6,253  
-17  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
11,031  
2,412  
0  
-27,100  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-481,491  
-25,700  
-39,850  
-102,700  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
2,700  
57,192  
78,358  
52,100  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-788,615  
-81,634  
0  
-335,448  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
15,000  
260,702  
55,900  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
15,548  
2,577  
5,157  
4,851  
21  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-1,304,698  
188,797  
84,484  
-387,450  
-27,096  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
1,997,043  
0  
7,703  
600,000  
55,000  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
515,712  
924,171  
128,653  
5,632  
0  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-946,648  
-383,673  
-99,614  
-3,990  
0  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
1,566,106  
540,497  
36,743  
601,642  
55,000  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-384,612  
404,998  
-15,128  
25,820  
106  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
416,449  
11,452  
26,588  
768  
662  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
-1  
-8  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
31,837  
416,449  
11,452  
26,588  
768