Công ty cổ phần GTNFOODS (GTN: HOSTC) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Các ngành công nghiệp

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
68,092  
113,786  
31,780  
5,049  
 
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
21,782  
20,063  
11  
0  
 
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-519  
304  
563  
0  
 
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
-1  
3  
0  
0  
 
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
 
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-44,579  
-62,595  
-214,304  
-21  
 
Chi phí lãi vay
14,923  
733  
5  
0  
 
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
 
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
 
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
59,698  
72,293  
-181,944  
5,028  
 
Tăng, giảm các khoản phải thu
-251,062  
-288,016  
-52,347  
-6,315  
 
Tăng, giảm hàng tồn kho
-9,327  
-33,004  
-6,297  
-48,145  
 
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-43,879  
99,739  
57,513  
21,700  
 
Tăng, giảm chi phí trả trước
2,532  
-1,739  
-4,084  
-67  
 
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
-54,853  
0  
0  
0  
 
Tiền lãi vay đã trả
-10,326  
-666  
-5  
0  
 
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-17,080  
-15,468  
-1,001  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
62,866  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-32,361  
-206  
0  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
 
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-324,296  
-136,355  
-188,372  
-27,798  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-35,371  
-17,493  
-6,253  
-17  
 
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
11,031  
2,412  
0  
-27,100  
 
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-25,700  
-39,850  
-102,700  
0  
 
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
57,192  
78,358  
52,100  
0  
 
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
-81,634  
0  
-335,448  
0  
 
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
260,702  
55,900  
0  
0  
 
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,577  
5,157  
4,851  
21  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
188,797  
84,484  
-387,450  
-27,096  
 
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
7,703  
600,000  
55,000  
 
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
 
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
924,171  
128,653  
5,632  
0  
 
Tiền chi trả nợ gốc vay
-383,673  
-99,614  
-3,990  
0  
 
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
 
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
 
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
 
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
540,497  
36,743  
601,642  
55,000  
 
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
404,998  
-15,128  
25,820  
106  
 
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
11,452  
26,588  
768  
662  
 
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
-1  
-8  
0  
0  
 
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
416,449  
11,452  
26,588  
768