Công ty Cổ phần Xây dựng - Giao thông Thừa Thiên Huế (GTH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2016 2015 2014 2013 2012
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
1,892  
2,658  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
5,987  
7,539  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
2,884  
5,170  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-10  
-8,875  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
8,564  
9,312  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
19,318  
15,805  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-14,287  
-9,437  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
26,340  
-12,093  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-30,601  
23,873  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
1,405  
-1,728  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-8,564  
-9,312  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-707  
-490  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-210  
-193  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
244,904  
176,160  
246,036  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-211,030  
-184,028  
-215,945  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-30,613  
-18,890  
-21,372  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-8,611  
-10,948  
-16,723  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-1,049  
-910  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
26,935  
108,899  
107,090  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-22,073  
-64,143  
-82,754  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-7,307  
6,424  
-1,537  
6,141  
16,332  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-3,051  
-2,058  
-1,742  
-505  
-3,086  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
85  
10,381  
1,445  
287  
109  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
7  
66  
13  
32  
190  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
-2,959  
8,389  
-283  
-185  
-2,788  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
3,289  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
83,101  
99,254  
107,874  
86,281  
112,814  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-82,008  
-113,886  
-102,065  
-90,919  
-126,055  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
-2,215  
-665  
0  
-1,440  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
4,382  
-16,847  
5,143  
-4,638  
-14,681  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-5,884  
-2,034  
3,323  
1,318  
-1,136  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
12,906  
14,940  
11,618  
10,299  
11,435  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
7,022  
12,906  
14,940  
11,618  
10,299