Công ty Cổ phần Xây dựng - Giao thông Thừa Thiên Huế (GTH: UPCOM) Lĩnh vực: Công nghiệp  > Ngành: Xây dựng & Vật liệu

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2015 2014 2013 2012 2011
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
2,658  
0  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
7,539  
0  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
 
 
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
5,170  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-8,875  
0  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
9,312  
0  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
15,805  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-9,437  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-12,093  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
23,873  
0  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
-1,728  
0  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-9,312  
0  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
-490  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-193  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
244,904  
176,160  
246,036  
239,118  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
-211,030  
-184,028  
-215,945  
-238,004  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
-30,613  
-18,890  
-21,372  
-21,226  
Tiền chi trả lãi vay
0  
-8,611  
-10,948  
-16,723  
-19,740  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
-1,049  
-910  
0  
-776  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
26,935  
108,899  
107,090  
88,125  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
-22,073  
-64,143  
-82,754  
-37,459  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
6,424  
-1,537  
6,141  
16,332  
10,038  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-2,058  
-1,742  
-505  
-3,086  
-3,521  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
10,381  
1,445  
287  
109  
712  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
66  
13  
32  
190  
96  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
8,389  
-283  
-185  
-2,788  
-2,712  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
99,254  
107,874  
86,281  
112,814  
137,279  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-113,886  
-102,065  
-90,919  
-126,055  
-139,577  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
-2,215  
-665  
0  
-1,440  
-3,283  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-16,847  
5,143  
-4,638  
-14,681  
-5,581  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-2,034  
3,323  
1,318  
-1,136  
1,744  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
14,940  
11,618  
10,299  
11,435  
9,692  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
12,906  
14,940  
11,618  
10,299  
11,435