Công ty cổ phần Giầy Thượng Đình (GTD: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Hàng hóa cá nhân

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
-13,636  
442  
0  
0  
0  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
4,409  
1,826  
0  
0  
0  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
0  
0  
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
9,718  
2,500  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
9  
301  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-330  
-286  
0  
0  
0  
Chi phí lãi vay
1,893  
923  
0  
0  
0  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
2,063  
5,705  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải thu
3,467  
10,482  
0  
0  
0  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-10,001  
-8,466  
0  
0  
0  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
-5,556  
-30,720  
0  
0  
0  
Tăng, giảm chi phí trả trước
3,856  
381  
0  
0  
0  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
-1,893  
-923  
0  
0  
0  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
-669  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-1,154  
0  
0  
0  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
269,712  
337,208  
344,624  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
-177,451  
-215,261  
-266,104  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
-53,975  
-61,081  
-60,849  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
-2,253  
-2,686  
-4,012  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
-650  
-861  
-692  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
136,363  
1,979  
3,584  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
-154,140  
-28,826  
-36,210  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
-9,218  
-24,210  
17,606  
30,473  
-19,659  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
-108  
-432  
-445  
-357  
-6,174  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
0  
0  
45  
0  
323  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
-7,189  
-9,000  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
9,000  
7,741  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
435  
182  
311  
374  
509  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,138  
-1,509  
-88  
17  
-5,343  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
154,530  
79,895  
169,737  
172,620  
205,160  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-148,322  
-82,436  
-167,912  
-194,229  
-181,487  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
6,208  
-2,541  
1,825  
-21,609  
23,673  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-872  
-28,261  
19,343  
8,880  
-1,328  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
3,034  
31,292  
16,824  
7,934  
9,262  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
2  
0  
10  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
2,161  
3,034  
36,167  
16,824  
7,934