Công ty Cổ phần Trà Rồng Vàng (GTC: UPCOM) Lĩnh vực: Hàng tiêu dùng  > Ngành: Sản xuất thực phẩm

Kỳ báo cáo: Số kỳ hiển thị Đơn vị: VND

    2017 2016 2015 2014 2013
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - GIÁN TIẾP
 
 
 
 
 
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
10,250  
-31,938  
-54,281  
30  
295  
Điều chỉnh cho các khoản
 
 
 
 
 
Chi phí khấu hao tài sản cố định
219  
232  
253  
257  
282  
Phân bổ lợi thế thương mại
0  
0  
0  
 
 
Dự phòng giảm giá các khoản đầu tư ngắn hạn, dài hạn
-34,830  
20,993  
17,275  
0  
284  
Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi/(lỗ) từ thanh lý tài sản cố định
0  
0  
0  
0  
0  
Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
-11,599  
-14,518  
-32  
-2  
-14  
Chi phí lãi vay
35,344  
40,867  
50,030  
8,217  
162  
Thu lãi và cổ tức
0  
0  
0  
0  
0  
Các khoản điều chỉnh khác
0  
0  
0  
0  
0  
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
-616  
15,637  
13,245  
8,501  
1,008  
Tăng, giảm các khoản phải thu
-70,431  
7,539  
-13,823  
-7,138  
-1,852  
Tăng, giảm hàng tồn kho
-228  
-70  
123  
11  
538  
Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế TNDN phải nộp)
130,503  
-8,595  
249  
-798  
813  
Tăng, giảm chi phí trả trước
38  
56  
65  
-7  
-53  
Tăng/ (Giảm) chứng khoán kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền lãi vay đã trả
0  
-40,867  
-48,607  
-15  
-162  
Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
60  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
-12  
-14  
0  
-21  
0  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH - TRỰC TIẾP
 
 
 
 
 
Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả cho người lao động
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi trả lãi vay
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
59,315  
-26,314  
-48,748  
533  
293  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG ĐẦU TƯ
 
 
 
 
 
Mua sắm TSCĐ
0  
-17  
-10  
0  
0  
Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
115  
0  
0  
0  
12  
Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
-116,257  
0  
0  
Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của đơn vị khác
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
0  
-124,238  
-400,000  
0  
Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
0  
65,855  
334,145  
0  
119  
Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
2,505  
5,405  
32  
2  
14  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
2,620  
71,243  
93,671  
-399,998  
145  
LƯU CHUYỂN TIỀN TỪ HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
 
 
 
 
 
Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
0  
0  
0  
938  
0  
Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
0  
0  
0  
796,601  
5,536  
Tiền chi trả nợ gốc vay
-62,120  
-44,702  
-45,002  
-398,071  
-5,926  
Tiền chi trả nợ thuê tài chính
0  
0  
0  
0  
0  
Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
0  
0  
0  
0  
0  
Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
 
 
 
 
 
Tiền lãi đã nhận
0  
0  
0  
0  
0  
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
-62,120  
-44,702  
-45,002  
399,468  
-390  
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
-186  
228  
-79  
3  
48  
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
266  
39  
118  
114  
67  
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
0  
0  
0  
0  
0  
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
81  
266  
39  
118  
114